FC St. Gallen
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Zürich

FC St. Gallen vs FC Zürich

Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 1-2 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 7, hòa 0, FC Zürich thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Kybunpark, St. Gallen
Phong độ
LLWLL FC St. Gallen
LWLDW FC Zürich
  1. 16' C. Akolo · C. Witzig 1-0
  2. 24' 1-1 N. Reichmuth · A. Marchesano
  3. 26' Chadrac Akolo
  4. 44' 1-2 A. Marchesano
  5. 45'+3 Albert Vallci
  6. HT1-2
  7. 46' W. Geubbels B. Toma
  8. 47' Nils Reichmuth
  9. 52' M. Stevanović L. Görtler
  10. 56' S. Hodža N. Reichmuth
  11. 63' F. Schubert J. Milošević
  12. 71' J. Sabobo J. Okita
  13. 78' J. Stanić I. Schmidt
  14. 78' F. Mambimbi C. Akolo
  15. 79' Mirlind Kryeziu
  16. 84' Daniel Afriyie
  17. 85' Christian Witzig
  18. 89' F. Daprelà Adrián Guerrero
  19. 89' I. Santini D. Afriyie
  20. 89' C. Tsawa A. Marchesano
  21. 90'+8 Jozo Stanić
  22. FT1-2

Đội hình

FC St. Gallen Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Zeidler
  1. 1L. Zigi 5.6
  2. 46M. Zanotti 6.3
  3. 20A. Vallci 6.6
  4. 36C. Okoroji 6.7
  5. 33I. Schmidt ▼ 78' 6.6
  6. 16L. Görtler ▼ 52' 6.7
  7. 8Jordi Quintillà 6.9
  8. 37C. Witzig 7.7
  9. 24B. Toma ▼ 46' 6.3
  10. 10C. Akolo ▼ 78' 7.2
  11. 90J. Milošević ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 9W. Geubbels ▲ 46' 7.0
  2. 64M. Stevanović ▲ 52' 6.9
  3. 7F. Schubert ▲ 63' 7.0
  4. 4J. Stanić ▲ 78' 6.7
  5. 18F. Mambimbi ▲ 78' 6.7
  6. 30Víctor Ruiz
  7. 6P. Sutter
  8. 5J. Janitzek
  9. 25L. Watkowiak
FC Zürich Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. Moniz
  1. 25Y. Brecher 7.2
  2. 19N. Boranijašević 7.2
  3. 2L. Kamberi 6.9
  4. 31M. Kryeziu 7.3
  5. 3Adrián Guerrero ▼ 89' 7.0
  6. 37N. Reichmuth ▼ 56' 7.3
  7. 17C. Conde 7.2
  8. 7B. Krasniqi 7.3
  9. 10A. Marchesano ▼ 89' 8.2
  10. 11J. Okita ▼ 71' 7.3
  11. 18D. Afriyie ▼ 89' 7.0

Dự bị 9

  1. 32S. Hodža ▲ 56' 6.6
  2. 33J. Sabobo ▲ 71' 6.7
  3. 5F. Daprelà ▲ 89' 6.3
  4. 9I. Santini ▲ 89' 6.5
  5. 36C. Tsawa ▲ 89' 6.7
  6. 38D. Munroe
  7. 29L. Bajrami
  8. 16M. Hornschuh
  9. 1Ž. Kostadinović

Thống kê

045
430
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm19
5Trúng đích6
4Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm11
5Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị4
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
4Cứu thua4
403Chuyền bóng411
310Chuyền chính xác315
77%Chính xác chuyền77%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

51Trận đấu51
84Ghi được95
72Thủng lưới55
1.65Bàn thắng mỗi trận1.86
10Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu