FC St. Gallen vs FC Zürich
Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 3-2 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 7, hòa 0, FC Zürich thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Kybunpark, St. Gallen
- Phong độ
- LLWLL FC St. Gallen
- LWLDW FC Zürich
- 8' L. Daschner · A. Vallci 1-0
- 31' 1-1 S. Zuber11m
- 32' Lukas Daschner
- 41' Mihailo Stevanović
- 42' W. Geubbels11m 2-1
- 45'+4 Cheveyo Tsawa
- HT2-1
- 46' ▲ C. Akolo ▼ W. Geubbels
- 46' ▲ S. Ballet ▼ U. Emmanuel
- 49' H. Vandermersch · F. Mambimbi 3-1
- 52' Jozo Stanić
- 55' Chadrac Akolo11mhỏng 11m
- 55' Felix Mambimbi
- 57' ▲ M. Bangoura ▼ C. Tsawa
- 58' 3-2 S. Ballet · M. Chouiar
- 69' ▲ B. Toma ▼ C. Konietzke
- 75' ▲ J. Nsame ▼ F. Mambimbi
- 75' ▲ K. Csoboth ▼ K. Faber
- 78' ▲ N. Yannick ▼ C. May
- 90'+1 Chadrac Akolo
- 90'+2 Junior Ligue
- 90'+2 ▲ D. Reverson ▼ B. Krasniqi
- FT3-2
Đội hình
- 1L. Zigi 7.3
- 72C. May ▼ 78' 6.5
- 4J. Stanić 6.2
- 20A. Vallci ⇢ 7.5
- 28H. Vandermersch ⚽ 6.7
- 64M. Stevanović 7.2
- 19L. Daschner ⚽ 7.3
- 22K. Faber ▼ 75' 6.3
- 63C. Konietzke ▼ 69' 7.7
- 18F. Mambimbi ⇢ ▼ 75' 6.6
- 9W. Geubbels ⚽ ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 10C. Akolo ▲ 46' 5.9
- 24B. Toma ▲ 69' 6.7
- 33J. Nsame ▲ 75' 6.3
- 77K. Csoboth ▲ 75' 6.6
- 14N. Yannick ▲ 78' 6.2
- 8Jordi Quintillà
- 11M. Cisse
- 73L. Ibraimov
- 25L. Watkowiak
- 25Y. Brecher 7.5
- 2L. Kamberi 6.3
- 5M. Gómez 6.2
- 4J. Gbamin 6.9
- 20C. Ligue 5.9
- 17S. Zuber ⚽ 7.7
- 6C. Tsawa ▼ 57' 6.2
- 7B. Krasniqi ▼ 90' 7.2
- 26J. Markelo 8.6
- 11U. Emmanuel ▼ 46' 6.9
- 23M. Chouiar ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 8S. Ballet ⚽ ▲ 46' 7.0
- 13M. Bangoura ▲ 57' 6.9
- 29D. Reverson ▲ 90'
- 48M. Rizzo
- 27Rodrigo Conceição
- 28S. Huber
- 42A. Martins
- 44A. Tchamda
- 22A. Oko-Flex
Thống kê
04⚑9
⚑220
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm19
7Trúng đích7
4Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
9Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi21
4Thẻ vàng2
5Cứu thua4
296Chuyền bóng390
206Chuyền chính xác320
70%Chính xác chuyền82%
3.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
62Trận đấu54
98Ghi được80
95Thủng lưới82
1.58Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn33
51Hiệp hai40