FC St. Gallen
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Zürich

FC St. Gallen vs FC Zürich

Tỷ số chung cuộc: FC St. Gallen 4-1 FC Zürich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 24 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Gallen thắng 7, hòa 0, FC Zürich thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 5
Sân vận động
Kybunpark, St. Gallen
Phong độ
LLLWL FC St. Gallen
LWLDW FC Zürich
  1. 26' Mounir Chouiar
  2. 27' C. Witzig · M. Cisse 1-0
  3. 29' 1-1 A. Marchesano · C. Ligue
  4. HT1-1
  5. 46' F. Mambimbi M. Cisse
  6. 46' B. Krasniqi M. Chouiar
  7. 56' Christian Witzig
  8. 58' Cheick Oumar Conde
  9. 65' Mirlind Kryeziu
  10. 67' U. Emmanuel C. Ligue
  11. 70' L. Görtler · B. Toma 2-1
  12. 72' K. Csoboth B. Toma
  13. 72' C. Akolo W. Geubbels
  14. 72' K. Faber H. Vandermersch
  15. 79' K. Csoboth · F. Mambimbi 3-1
  16. 80' L. Kamberi I. Mathew
  17. 80' J. Okita S. Ballet
  18. 83' F. Mambimbi · C. Witzig 4-1
  19. 85' D. Leidner M. Kryeziu
  20. 86' Juan José Perea
  21. 87' C. Konietzke L. Görtler
  22. 90'+3 Juan José Perea
  23. 90'+3 Juan José Perea
  24. FT4-1

Đội hình

FC St. Gallen Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: E. Maaßen
  1. 1L. Zigi 6.2
  2. 28H. Vandermersch ▼ 72' 7.2
  3. 5S. Ambrosius 7.2
  4. 4J. Stanić 6.7
  5. 36C. Okoroji 7.0
  6. 16L. Görtler ▼ 87' 7.9
  7. 8Jordi Quintillà 6.3
  8. 7C. Witzig 7.6
  9. 24B. Toma ▼ 72' 7.7
  10. 11M. Cisse ▼ 46' 6.9
  11. 9W. Geubbels ▼ 72' 6.0

Dự bị 9

  1. 18F. Mambimbi ▲ 46' 8.3
  2. 77K. Csoboth ▲ 72' 7.3
  3. 10C. Akolo ▲ 72' 6.5
  4. 22K. Faber ▲ 72' 7.2
  5. 63C. Konietzke ▲ 87' 6.5
  6. 30Víctor Ruiz
  7. 15A. Diaby
  8. 14N. Yannick
  9. 25L. Watkowiak
FC Zürich Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Moniz
  1. 25Y. Brecher 6.2
  2. 24N. Katić 6.5
  3. 5M. Gómez 6.3
  4. 31M. Kryeziu ▼ 85' 6.2
  5. 8S. Ballet ▼ 80' 6.3
  6. 12I. Mathew ▼ 80' 6.6
  7. 17C. Conde 6.9
  8. 20C. Ligue ▼ 67' 6.3
  9. 10A. Marchesano 7.2
  10. 23M. Chouiar ▼ 46' 6.3
  11. 9J. Perea 6.2

Dự bị 9

  1. 7B. Krasniqi ▲ 46' 6.2
  2. 21U. Emmanuel ▲ 67' 5.9
  3. 2L. Kamberi ▲ 80' 6.2
  4. 11J. Okita ▲ 80' 6.5
  5. 16D. Leidner ▲ 85' 6.6
  6. 14N. Di Giusto
  7. 1Ž. Kostadinović
  8. 18D. Afriyie
  9. 3N. Tosic

Thống kê

013
251
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm5
7Trúng đích1
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc2
2Việt vị2
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
384Chuyền bóng417
307Chuyền chính xác340
80%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

62Trận đấu54
98Ghi được80
95Thủng lưới82
1.58Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn33
51Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu