FC Lausanne-Sport
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Grasshopper Club Zurich

FC Lausanne-Sport vs Grasshopper Club Zurich

Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 1-1 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 3, hòa 5, Grasshopper Club Zurich thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 1
Sân vận động
Stade de la Tuiliere, Lausanne
Phong độ
WLLDL FC Lausanne-Sport
LWLWD Grasshopper Club Zurich
  1. 27' Dorian Paloschi
  2. 33' I. Bah Mendes · O. Janneh 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Diaby D. Paloschi
  5. 46' L. Plange O. Clemente
  6. 59' K. de la Fuente I. Bah Mendes
  7. 66' Nikolas Muci
  8. 67' Konrad de la Fuente
  9. 67' Morgan Poaty
  10. 69' F. Mollet O. Custodio
  11. 69' S. Kone N. Butler-Oyedeji
  12. 69' S. Bengondo N. Muci
  13. 69' D. Sahin A. Abrashi
  14. 72' Sekou Kone
  15. 77' Samuel Krasniqi
  16. 79' A. Conateh H. Imourane
  17. 81' 1-1 S. Bengondo · D. Sahin
  18. 84' Luka Mikulic
  19. 85' A. Ajdini B. Lekoueiry
  20. 85' S. Traore O. Janneh
  21. FT1-1

Đội hình

FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luka Elsner
  1. 90M. Mastil 6.2
  2. 2B. Soppy 7.3
  3. 14K. Mouanga 7.2
  4. 71K. Sow 7.3
  5. 18M. Poaty 7.0
  6. 10O. Custodio ▼ 69' 7.3
  7. 8J. Roche 7.3
  8. 51I. Bah Mendes ▼ 59' 7.3
  9. 27B. Lekoueiry ▼ 85' 7.9
  10. 11N. Butler-Oyedeji ▼ 69' 6.9
  11. 78O. Janneh ▼ 85' 6.9

Dự bị 9

  1. 1T. Castella
  2. 91F. Mollet ▲ 69' 6.5
  3. 23K. de la Fuente ▲ 59' 6.2
  4. 7A. Ajdini ▲ 85' 6.5
  5. 80S. Kone ▲ 69' 6.3
  6. 49I. Despotovic
  7. 17S. Traore ▲ 85' 6.7
  8. 6T. Bergvall
  9. 5D. Ngonzo
Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Peter Zeidler
  1. 71J. Hammel 6.2
  2. 28S. Stroscio 7.0
  3. 73D. Paloschi ▼ 46' 6.2
  4. 4L. Mikulic 6.9
  5. 57N. Rissi 6.3
  6. 6A. Abrashi ▼ 69' 6.3
  7. 8T. Meyer 7.6
  8. 5H. Imourane ▼ 79' 6.2
  9. 10O. Clemente ▼ 46' 6.5
  10. 9N. Muci ▼ 69' 5.7
  11. 17S. Krasniqi 6.2

Dự bị 9

  1. 1M. Hubel
  2. 15A. Diaby ▲ 46' 7.2
  3. 23S. Marques
  4. 60S. Bengondo ▲ 69' 7.9
  5. 22P. Creti
  6. 56D. Sahin ▲ 69' 7.2
  7. 7L. Plange ▲ 46' 5.6
  8. 55D. Papic
  9. 14A. Conateh ▲ 79' 6.5

Thống kê

035
240
52%Kiểm soát bóng48%
8Dứt điểm13
2Trúng đích3
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
5Phạt góc2
1Việt vị1
13Phạm lỗi22
3Thẻ vàng4
2Cứu thua1
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
423Chuyền bóng389
313Chuyền chính xác285
74%Chính xác chuyền73%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lugano
6 17 - 4 +13 18
2
BSC Young Boys
7 26 - 14 +12 15
3
FC Sion
6 14 - 11 +3 12
4
FC St. Gallen
6 12 - 11 +1 10
5
FC Basel 1893
7 12 - 12 0 10
6
FC Luzern
7 10 - 13 -3 9
7
FC Thun
6 11 - 17 -6 7
8
FC Zürich
7 11 - 18 -7 7
9
FC Vaduz
7 16 - 17 -1 6
10
FC Lausanne-Sport
7 7 - 10 -3 6
11
Grasshopper Club Zurich
6 9 - 14 -5 5
12
Servette FC
6 4 - 8 -4 4
Có thể xuống hạng

So sánh

13Trận đấu9
19Ghi được15
19Thủng lưới20
1.46Bàn thắng mỗi trận1.67
4Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu