Grasshopper Club Zurich vs FC Lausanne-Sport
Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 2-2 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 4 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 2, hòa 5, FC Lausanne-Sport thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Letzigrund, Zürich
- Phong độ
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- 29' 0-1 A. Sanches · K. Sène
- 45' Abdou Karim Sow
- HT0-1
- 46' ▲ T. Verón Lupi ▼ T. Ndenge
- 46' ▲ N. Muci ▼ S. Kittel
- 46' ▲ A. Balde ▼ F. Diabaté
- 56' Noë Dussenne
- 59' Nikolas Muci
- 62' ▲ T. Turhan ▼ A. Bojang
- 64' T. Turhan · N. Irankunda 1-1
- 67' Benno Schmitz
- 69' ▲ A. Ajdini ▼ K. Sène
- 69' ▲ K. Mouanga ▼ K. Sow
- 77' Tomas Veron Lupi
- 78' Tomas Veron Lupi11mhỏng 11m
- 79' N. Muci · B. Schmitz 2-1
- 81' ▲ F. Oviedo ▼ O. Custodio
- 85' 2-2 F. Oviedo · M. Poaty
- 86' ▲ N. Persson ▼ N. Irankunda
- 88' Alvyn Sanches
- FT2-2
Đội hình
- 71J. Hammel 7.3
- 22B. Schmitz ⇢ 7.7
- 26M. Paskotši 6.9
- 15A. Seko 6.0
- 14I. Hassane 6.3
- 2D. Abels 6.9
- 6A. Abrashi 6.9
- 7T. Ndenge ▼ 46' 6.7
- 8S. Kittel ▼ 46' 6.7
- 66N. Irankunda ⇢ ▼ 86' 7.9
- 25A. Bojang ▼ 62' 7.2
Dự bị 9
- 17T. Verón Lupi ▲ 46' 6.3
- 9N. Muci ⚽ ▲ 46' 7.2
- 59T. Turhan ⚽ ▲ 62' 7.2
- 16N. Persson ▲ 86' 6.5
- 53T. Meyer
- 11P. Schürpf
- 28S. Stroscio
- 29M. Kuttin
- 20E. Maurin
- 25K. Letica 8.0
- 34R. Giger 6.2
- 71K. Sow ▼ 69' 6.3
- 6N. Dussenne 7.3
- 18M. Poaty ⇢ 7.3
- 80A. Sanches ⚽ 7.3
- 8J. Roche 7.2
- 10O. Custodio ▼ 81' 6.9
- 92T. Okou 6.9
- 9K. Sène ⇢ ▼ 69' 6.9
- 11F. Diabaté ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 70A. Balde ▲ 46' 6.3
- 7A. Ajdini ▲ 69' 6.2
- 14K. Mouanga ▲ 69' 6.6
- 39F. Oviedo ⚽ ▲ 81' 7.7
- 93S. Fofana
- 43M. Polster
- 20H. Abdallah
- 1T. Castella
- 41I. Parra
Thống kê
02⚑4
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm11
7Trúng đích7
4Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị3
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
5Cứu thua5
387Chuyền bóng303
276Chuyền chính xác214
71%Chính xác chuyền71%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
55Trận đấu52
80Ghi được96
73Thủng lưới70
1.45Bàn thắng mỗi trận1.85
13Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai53