FC Lausanne-Sport vs Grasshopper Club Zurich
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 1-1 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 3, hòa 5, Grasshopper Club Zurich thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- 17' Simone Stroscio
- 29' ▲ L. Mikulic ▼ A. Diaby
- 45'+2 Nathan Butler-Oyedeji
- HT0-0
- 46' ▲ O. Clemente ▼ F. Tsimba
- 51' G. Diakite · N. Butler-Oyedeji 1-0
- 53' Seydou Traore
- 62' Hassane Imourane
- 63' ▲ M. Poaty ▼ B. Okoh
- 70' ▲ J. Roche ▼ O. Custodio
- 70' ▲ B. Lekoueiry ▼ N. Butler-Oyedeji
- 70' ▲ O. Janneh ▼ S. Traore
- 75' 1-1 J. Asp · L. Zvonarek
- 85' ▲ Y. Bettkober ▼ S. Stroscio
- 87' ▲ A. Ajdini ▼ N. Beloko
- 90'+1 ▲ S. Marques ▼ J. Asp
- FT1-1
Đội hình
- 25K. Letica 6.3
- 2B. Soppy 6.9
- 14K. Mouanga 6.9
- 5B. Okoh ▼ 63' 7.3
- 93S. Fofana 6.9
- 91F. Mollet 7.0
- 10O. Custodio ▼ 70' 6.9
- 16N. Beloko ▼ 87' 6.6
- 70G. Diakite ⚽ 8.2
- 11N. Butler-Oyedeji ⇢ ▼ 70' 8.2
- 17S. Traore ▼ 70' 6.2
Dự bị 9
- 1T. Castella
- 7A. Ajdini ▲ 87' 6.3
- 8J. Roche ▲ 70' 6.7
- 18M. Poaty ▲ 63' 6.9
- 22E. Kana-Biyik
- 27B. Lekoueiry ▲ 70' 6.3
- 51I. Bah Mendes
- 54R. Lippo
- 78O. Janneh ▲ 70' 6.6
- 71J. Hammel 6.9
- 2D. Abels 6.7
- 15A. Diaby ▼ 29' 6.6
- 28S. Stroscio ▼ 85' 6.9
- 11S. Diarrassouba 6.6
- 14L. Zvonarek ⇢ 7.2
- 5H. Imourane 6.2
- 54S. Krasniqi 6.9
- 7L. Plange 6.3
- 19F. Tsimba ▼ 46' 6.2
- 10J. Asp ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 9
- 1N. Glaus
- 4L. Mikulic ▲ 29' 7.0
- 6A. Abrashi
- 8T. Meyer
- 17O. Clemente ▲ 46' 6.3
- 21L. Kabashi
- 31M. Ullmann
- 52S. Marques ▲ 90'
- 58Y. Bettkober ▲ 85' 6.7
Thống kê
01⚑5
⚑220
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm9
2Trúng đích5
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
535Chuyền bóng371
433Chuyền chính xác272
81%Chính xác chuyền73%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu48
87Ghi được62
84Thủng lưới86
1.5Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới9
38Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai34