FC Lausanne-Sport vs Grasshopper Club Zurich
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 2-2 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 3, hòa 5, Grasshopper Club Zurich thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- 13' A. Sanches 1-0
- 45' Dirk Abels
- HT1-0
- 55' 1-1 A. Bojang · N. Irankunda
- 60' 1-2 A. Bojang · A. Seko
- 65' ▲ T. Verón Lupi ▼ A. Abrashi
- 65' ▲ N. Muci ▼ L. Kabashi
- 68' ▲ B. Lekoueiry ▼ O. Custodio
- 68' ▲ K. Sène ▼ K. de la Fuente
- 72' Marvin Senaya
- 76' ▲ E. Maurin ▼ N. Irankunda
- 79' ▲ R. Giger ▼ M. Senaya
- 79' ▲ F. Oviedo ▼ A. Balde
- 89' ▲ I. Hassane ▼ A. Bojang
- 90'+1 Justin Hammel
- 90'+6 F. Oviedo 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1T. Castella 6.2
- 19M. Senaya ▼ 79' 6.7
- 71K. Sow 7.7
- 6N. Dussenne 7.2
- 18M. Poaty 6.7
- 10O. Custodio ▼ 68' 7.0
- 5K. Koindredi 6.6
- 70A. Balde ▼ 79' 6.2
- 80A. Sanches ⚽ 7.3
- 23K. de la Fuente ▼ 68' 6.3
- 7A. Ajdini 6.9
Dự bị 8
- 27B. Lekoueiry ▲ 68' 6.6
- 9K. Sène ▲ 68' 6.6
- 34R. Giger ▲ 79' 6.9
- 39F. Oviedo ⚽ ▲ 79' 7.2
- 94T. Hottiger
- 14K. Mouanga
- 93S. Fofana
- 41I. Parra
- 71J. Hammel 6.7
- 22B. Schmitz 6.7
- 3S. Decarli 6.3
- 15A. Seko ⇢ 6.6
- 16N. Persson 6.7
- 66N. Irankunda ⇢ ▼ 76' 6.7
- 2D. Abels 6.9
- 6A. Abrashi ▼ 65' 6.9
- 56L. Kabashi ▼ 65' 6.3
- 53T. Meyer 6.9
- 25A. Bojang ⚽2 ▼ 89' 8.6
Dự bị 9
- 17T. Verón Lupi ▲ 65' 6.7
- 9N. Muci ▲ 65' 6.6
- 20E. Maurin ▲ 76' 6.6
- 14I. Hassane ▲ 89' 6.3
- 11P. Schürpf
- 28S. Stroscio
- 29M. Kuttin
- 26M. Paskotši
- 19M. Choinière
Thống kê
01⚑7
⚑520
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
7Phạt góc5
3Việt vị2
10Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
434Chuyền bóng342
351Chuyền chính xác223
81%Chính xác chuyền65%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu55
96Ghi được80
70Thủng lưới73
1.85Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai39