Grasshopper Club Zurich vs FC Lausanne-Sport
Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 0-1 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 2, hòa 5, FC Lausanne-Sport thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadion Letzigrund, Zürich
- Phong độ
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- 15' 0-1 B. Dabanlı · O. Custodio
- 33' ▲ F. Hoxha ▼ K. Tobers
- HT0-1
- 52' Joshua Laws
- 61' ▲ F. de Carvalho ▼ P. Schürpf
- 61' ▲ F. Momoh ▼ Asumah Abubakar
- 62' ▲ R. Ilie ▼ D. Rrudhani
- 63' ▲ S. Pafundi ▼ A. Sanches
- 73' ▲ C. Kablan ▼ M. Poaty
- 73' ▲ J. Roche ▼ F. Diabaté
- 75' Brighton Labeau
- 76' ▲ O. Batista Meier ▼ G. Morandi
- 76' ▲ M. Paskotši ▼ D. Abels
- 81' Rares Ilie
- 82' ▲ M. Nanizayamo ▼ B. Dabanlı
- FT0-1
Đội hình
- 71J. Hammel 6.7
- 2D. Abels ▼ 76' 6.9
- 4K. Tobers ▼ 33' 6.7
- 15A. Seko 6.7
- 5J. Laws 7.2
- 6A. Abrashi 7.0
- 7T. Ndenge 6.5
- 27Asumah Abubakar ▼ 61' 6.3
- 8G. Morandi ▼ 76' 7.5
- 11P. Schürpf ▼ 61' 6.6
- 9B. Fink 6.3
Dự bị 9
- 73F. Hoxha ▲ 33' 7.2
- 77F. de Carvalho ▲ 61' 6.2
- 22F. Momoh ▲ 61' 6.3
- 70O. Batista Meier ▲ 76' 6.5
- 26M. Paskotši ▲ 76' 6.9
- 57E. Zukaj
- 99D. Babunski
- 53T. Meyer
- 29M. Kuttin
- 25K. Letica 7.2
- 34R. Giger 7.3
- 5B. Dabanlı ⚽ ▼ 82' 7.6
- 12G. Szalai 7.0
- 18M. Poaty ▼ 73' 6.9
- 29D. Rrudhani ▼ 62' 7.2
- 10O. Custodio ⇢ 7.2
- 24A. Bernede 6.9
- 11F. Diabaté ▼ 73' 6.9
- 80A. Sanches ▼ 63' 6.6
- 96B. Labeau 6.7
Dự bị 9
- 19R. Ilie ▲ 62' 6.9
- 30S. Pafundi ▲ 63' 6.2
- 20C. Kablan ▲ 73' 7.0
- 8J. Roche ▲ 73' 6.6
- 37M. Nanizayamo ▲ 82' 6.3
- 86D. Ngonzo
- 17S. Traore
- 13H. Loucif
- 1T. Castella
Thống kê
01⚑6
⚑920
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm13
1Trúng đích2
1Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
6Phạt góc9
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua1
461Chuyền bóng367
364Chuyền chính xác285
79%Chính xác chuyền78%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 67 - 32 | +35 | 65 | |
| 2 | 33 | 61 - 44 | +17 | 59 | |
| 3 | 33 | 53 - 38 | +15 | 57 | |
| 5 | 38 | 60 - 51 | +9 | 57 | |
| 6 | 38 | 60 - 71 | -11 | 49 | |
| 6 | 33 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 10 | 38 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 10 | 33 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 11 | 38 | 41 - 49 | -8 | 38 | |
| 12 | 38 | 40 - 77 | -37 | 29 |
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League
So sánh
51Trận đấu48
64Ghi được71
69Thủng lưới65
1.25Bàn thắng mỗi trận1.48
9Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai35