FC Lausanne-Sport vs Grasshopper Club Zurich
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 3-0 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 3, hòa 5, Grasshopper Club Zurich thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- 2' A. Sanches 1-0
- 15' ▲ K. Mouanga ▼ R. Giger
- 28' Tim Meyer
- 42' Amir Abrashi
- HT1-0
- 57' Saulo Decarli
- 63' Koba Koindredi
- 64' ▲ N. Muci ▼ S. Kittel
- 64' ▲ P. Schürpf ▼ T. Verón Lupi
- 64' ▲ F. de Carvalho ▼ A. Mabil
- 69' ▲ A. Bernede ▼ K. Koindredi
- 69' ▲ K. de la Fuente ▼ T. Okou
- 69' ▲ K. Sène ▼ A. Ajdini
- 72' Pascal Schürpf
- 78' Konrad de la Fuente
- 79' ▲ A. Bojang ▼ Lee Young-Jun
- 80' K. Mouanga 2-0
- 83' Karlo Letica
- 87' N. Dussenne11m 3-0
- 89' ▲ Diogo Carraco ▼ A. Sanches
- 90'+3 Diogo Mendes
- FT3-0
Đội hình
- 25K. Letica
- 34R. Giger ▼ 15'
- 71K. Sow
- 6N. Dussenne
- 18M. Poaty
- 92T. Okou ▼ 69'
- 8J. Roche
- 5K. Koindredi ▼ 69'
- 11F. Diabaté
- 80A. Sanches ▼ 89'
- 7A. Ajdini ▼ 69'
Dự bị 9
- 14K. Mouanga ▲ 15'
- 24A. Bernede ▲ 69'
- 23K. de la Fuente ▲ 69'
- 9K. Sène ▲ 69'
- 21Diogo Carraco ▲ 89'
- 44D. Ngonzo
- 43M. Polster
- 1T. Castella
- 30S. Pafundi
- 71J. Hammel
- 22B. Schmitz
- 3S. Decarli
- 15A. Seko
- 16N. Persson
- 53T. Meyer
- 6A. Abrashi
- 17T. Verón Lupi ▼ 64'
- 8S. Kittel ▼ 64'
- 21A. Mabil ▼ 64'
- 18Lee Young-Jun ▼ 79'
Dự bị 9
- 9N. Muci ▲ 64'
- 11P. Schürpf ▲ 64'
- 77F. de Carvalho ▲ 64'
- 25A. Bojang ▲ 79'
- 2D. Abels
- 58Y. Bettkober
- 19M. Choinière
- 28S. Stroscio
- 29M. Kuttin
Thống kê
13⚑5
⚑440
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm10
8Trúng đích1
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị3
8Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
437Chuyền bóng361
330Chuyền chính xác268
76%Chính xác chuyền74%
2.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu55
96Ghi được80
70Thủng lưới73
1.85Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai39