FC Lausanne-Sport vs Grasshopper Club Zurich
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 1-3 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 3, hòa 5, Grasshopper Club Zurich thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Relegation Group · Vòng 38
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- 14' 0-1 D. Papic · D. Sahin
- 39' 0-2 D. Fiechter · D. Sahin
- HT0-2
- 46' ▲ T. Bair ▼ E. Kana-Biyik
- 46' ▲ A. Ajdini ▼ B. Lekoueiry
- 59' Nathan Butler-Oyedeji
- 59' ▲ D. Paloschi ▼ I. Beka
- 60' ▲ L. Kabashi ▼ S. Diarrassouba
- 60' ▲ E. Guido ▼ D. Papic
- 61' ▲ S. Traore ▼ O. Janneh
- 69' ▲ T. Bergvall ▼ N. Butler-Oyedeji
- 71' Theo Bair
- 71' ▲ G. Gonzalez ▼ D. Fiechter
- 75' Theo Bair
- 75' Theo Bair
- 82' Denis Sahin
- 84' Gabriel Gonzalez
- 87' ▲ M. Poaty ▼ S. Fofana
- 87' ▲ N. Tesfom ▼ D. Sahin
- 87' G. Diakite 1-2
- 90'+4 Abdou Karim Sow
- 90'+3 Theo Bergvall
- 90'+3 Christian Kouam
- 90' 1-3 C. Kouam · N. Tesfom
- FT1-3
Đội hình
- 25K. Letica 6.3
- 2B. Soppy 6.2
- 14K. Mouanga 7.0
- 71K. Sow 6.3
- 93S. Fofana ▼ 87' 6.9
- 11N. Butler-Oyedeji ▼ 69' 6.3
- 8J. Roche 7.5
- 70G. Diakite ⚽ 9.3
- 27B. Lekoueiry ▼ 46' 6.6
- 78O. Janneh ▼ 61' 6.0
- 22E. Kana-Biyik ▼ 46' 6.2
Dự bị 7
- 1T. Castella
- 9T. Bair ▲ 46' 5.6
- 7A. Ajdini ▲ 46' 6.6
- 18M. Poaty ▲ 87'
- 17S. Traore ▲ 61' 6.6
- 6T. Bergvall ▲ 69' 6.2
- 5D. Ngonzo
- 1N. Glaus 6.2
- 52S. Marques 7.0
- 4L. Mikulic 6.7
- 30I. Beka ▼ 59' 8.0
- 22P. Creti 7.0
- 16M. Mantini 7.5
- 35C. Kouam ⚽ 7.7
- 55D. Papic ⚽ ▼ 60' 7.7
- 11S. Diarrassouba ▼ 60' 6.5
- 56D. Sahin ⇢2 ▼ 87' 7.0
- 36D. Fiechter ⚽ ▼ 71' 6.9
Dự bị 6
- 50L. Seji
- 73D. Paloschi ▲ 59' 6.9
- 21L. Kabashi ▲ 60' 7.2
- 53N. Tesfom ▲ 87'
- 33E. Guido ▲ 60' 6.9
- 32G. Gonzalez ▲ 71' 6.2
Thống kê
15⚑7
⚑230
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm9
5Trúng đích4
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
7Phạt góc2
2Việt vị0
8Phạm lỗi19
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
-0.23Bàn thắng ngăn chặn-0.23
441Chuyền bóng403
332Chuyền chính xác280
75%Chính xác chuyền69%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu48
87Ghi được62
84Thủng lưới86
1.5Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới9
38Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai34