Grasshopper Club Zurich vs FC Lausanne-Sport
Tỷ số chung cuộc: Grasshopper Club Zurich 3-1 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grasshopper Club Zurich thắng 2, hòa 5, FC Lausanne-Sport thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 6
- Phong độ
- LWLWD Grasshopper Club Zurich
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- 16' Tim Meyer
- 22' Papa Souleymane N'Diaye
- 31' ▲ A. Diaby ▼ S. Decarli
- 32' Beyatt Lekoueiry
- 38' Kevin Mouanga
- 40' L. Plange · J. Asp 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Arigoni ▼ S. Marques
- 46' ▲ T. Bair ▼ N. Butler-Oyedeji
- 46' ▲ G. Sigua ▼ K. Mouanga
- 49' Papa Souleymane N'Diaye
- 49' Papa Souleymane N'Diaye
- 54' ▲ E. Kana-Biyik ▼ A. Ajdini
- 58' Brandon Soppy
- 65' ▲ Lee Young-Jun ▼ N. Muci
- 67' Karlo Letica
- 68' Lee Young-Jun11m 2-0
- 70' ▲ H. Abdallah ▼ B. Soppy
- 70' ▲ M. Al Saad ▼ B. Lekoueiry
- 74' J. Asp · T. Meyer 3-0
- 76' 3-1 M. Al Saad · M. Poaty
- 80' ▲ O. Clemente ▼ L. Plange
- 80' ▲ L. Giandomenico ▼ S. Stroscio
- FT3-1
Đội hình
- 71J. Hammel 7.3
- 2D. Abels 6.9
- 3S. Decarli ▼ 31' 6.6
- 73D. Paloschi 6.3
- 52S. Marques ▼ 46' 6.7
- 8T. Meyer ⇢ 7.2
- 5H. Imourane 7.2
- 28S. Stroscio ▼ 80' 6.9
- 7L. Plange ⚽ ▼ 80' 7.6
- 9N. Muci ▼ 65' 5.9
- 10J. Asp ⚽ ⇢ 8.9
Dự bị 9
- 1N. Glaus
- 11S. Diarrassouba
- 15A. Diaby ▲ 31' 6.2
- 16M. Mantini
- 17O. Clemente ▲ 80' 6.5
- 18Lee Young-Jun ⚽ ▲ 65' 6.9
- 22P. Creti
- 34A. Arigoni ▲ 46' 6.3
- 51L. Giandomenico ▲ 80' 6.9
- 25K. Letica 6.7
- 14K. Mouanga ▼ 46' 6.3
- 71K. Sow 7.0
- 5B. Okoh 6.5
- 18M. Poaty ⇢ 7.5
- 2B. Soppy ▼ 70' 6.7
- 47S. N'Diaye 5.6
- 10O. Custodio 7.2
- 27B. Lekoueiry ▼ 70' 6.2
- 7A. Ajdini ▼ 54' 6.3
- 11N. Butler-Oyedeji ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 1T. Castella
- 9T. Bair ▲ 46' 6.2
- 17S. Traore
- 20H. Abdallah ▲ 70' 6.3
- 22E. Kana-Biyik ▲ 54' 7.0
- 38G. Sigua ▲ 46' 6.3
- 54R. Lippo
- 77M. Al Saad ⚽ ▲ 70' 7.5
- 93S. Fofana
Thống kê
01⚑8
⚑161
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm10
5Trúng đích4
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
8Phạt góc1
6Việt vị6
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
289Chuyền bóng356
183Chuyền chính xác254
63%Chính xác chuyền71%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu58
62Ghi được87
86Thủng lưới84
1.29Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn38
34Hiệp hai43