FC Lausanne-Sport
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Grasshopper Club Zurich

FC Lausanne-Sport vs Grasshopper Club Zurich

Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 0-0 Grasshopper Club Zurich tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 21 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 3, hòa 5, Grasshopper Club Zurich thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Stade de la Tuiliere, Lausanne
Phong độ
WLLDL FC Lausanne-Sport
LWLWD Grasshopper Club Zurich
  1. 6' Filipe de Carvalho Ferreira
  2. 28' Liam Bollati
  3. 33' Mamadou Kaly Sene
  4. 45'+2 Donat Rrudhani
  5. 45'+4 Dorian Babunski
  6. HT0-0
  7. 58' Donat Rrudhani
  8. 59' F. Momoh B. Fink
  9. 60' S. Kalu D. Rrudhani
  10. 60' S. Kukuruzović A. Bernede
  11. 60' S. Grippo N. Dussenne
  12. 60' G. Morandi D. Babunski
  13. 71' B. Labeau K. Sène
  14. 71' A. Sanches R. Ilie
  15. 75' T. Ndenge F. de Carvalho
  16. 89' Asumah Abubakar P. Schürpf
  17. 89' E. Zukaj M. Paskotši
  18. FT0-0

Đội hình

FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Magnin
  1. 1T. Castella 7.2
  2. 13H. Loucif 6.7
  3. 6N. Dussenne ▼ 60' 6.9
  4. 12G. Szalai 7.5
  5. 20C. Kablan 8.2
  6. 24A. Bernede ▼ 60' 6.5
  7. 10O. Custodio 7.2
  8. 30S. Pafundi 7.2
  9. 29D. Rrudhani ▼ 60' 6.9
  10. 9K. Sène ▼ 71' 6.7
  11. 19R. Ilie ▼ 71' 6.6

Dự bị 9

  1. 22S. Kalu ▲ 60' 6.7
  2. 7S. Kukuruzović ▲ 60' 6.3
  3. 2S. Grippo ▲ 60' 6.9
  4. 96B. Labeau ▲ 71' 6.3
  5. 80A. Sanches ▲ 71' 6.7
  6. 18M. Poaty
  7. 5B. Dabanlı
  8. 25K. Letica
  9. 11F. Diabaté
Grasshopper Club Zurich Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Schällibaum
  1. 71J. Hammel 7.2
  2. 54L. Bollati 6.9
  3. 26M. Paskotši ▼ 89' 6.7
  4. 15A. Seko 7.2
  5. 73F. Hoxha 7.5
  6. 53T. Meyer 7.0
  7. 6A. Abrashi 6.9
  8. 77F. de Carvalho ▼ 75' 6.9
  9. 99D. Babunski ▼ 60' 6.3
  10. 11P. Schürpf ▼ 89' 7.2
  11. 9B. Fink ▼ 59' 6.6

Dự bị 9

  1. 22F. Momoh ▲ 59' 6.7
  2. 8G. Morandi ▲ 60' 6.7
  3. 7T. Ndenge ▲ 75' 6.9
  4. 27Asumah Abubakar ▲ 89'
  5. 57E. Zukaj ▲ 89'
  6. 70O. Batista Meier
  7. 4K. Tobers
  8. 14T. Ndicka
  9. 29M. Kuttin

Thống kê

024
320
56%Kiểm soát bóng44%
18Dứt điểm5
3Trúng đích1
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị3
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
442Chuyền bóng350
369Chuyền chính xác264
83%Chính xác chuyền75%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

48Trận đấu51
71Ghi được64
65Thủng lưới69
1.48Bàn thắng mỗi trận1.25
13Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu