FC Winterthur
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Lausanne-Sport

FC Winterthur vs FC Lausanne-Sport

Tỷ số chung cuộc: FC Winterthur 2-1 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Winterthur thắng 5, hòa 1, FC Lausanne-Sport thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Relegation Group · Vòng 36
Sân vận động
Stadion Schützenwiese, Winterthur
Phong độ
WDDWW FC Winterthur
WLLDL FC Lausanne-Sport
  1. 10' Fabian Rohner
  2. 12' N. Burkart · T. Golliard 1-0
  3. 14' Luca Zuffi
  4. 17' Beyatt Lekoueiry
  5. HT1-0
  6. 46' O. Renovales A. Ajdini
  7. 46' G. Diakite B. Lekoueiry
  8. 49' Oscar Renovales
  9. 56' 1-1 O. Janneh
  10. 60' A. Jankewitz P. Kasami
  11. 60' R. Smith S. Diaby
  12. 66' A. Hunziker · F. Rohner 2-1
  13. 67' O. Custodio F. Mollet
  14. 67' M. Poaty S. Fofana
  15. 69' S. Sidler F. Rohner
  16. 69' E. Maluvunu N. Burkart
  17. 76' Kevin Mouanga
  18. 77' R. Arnold M. Kryeziu
  19. 81' T. Bair N. Butler-Oyedeji
  20. 84' Theo Bergvall
  21. FT2-1

Đội hình

FC Winterthur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Patrick Rahmen
  1. 1S. Kapino 6.9
  2. 27F. Rohner ▼ 69' 6.6
  3. 21L. Luthi 7.3
  4. 31M. Kryeziu ▼ 77' 6.3
  5. 18S. Diaby ▼ 60' 6.7
  6. 23P. Kasami ▼ 60' 7.2
  7. 7L. Zuffi 6.7
  8. 10R. Schneider 7.9
  9. 8T. Golliard 6.3
  10. 99N. Burkart ▼ 69' 7.9
  11. 17A. Hunziker 7.5

Dự bị 9

  1. 75A. Spagnoli
  2. 9R. Buess
  3. 24S. Sidler ▲ 69' 6.7
  4. 45A. Jankewitz ▲ 60' 6.9
  5. 6E. Essiam
  6. 3R. Smith ▲ 60' 7.0
  7. 16R. Arnold ▲ 77' 6.9
  8. 37E. Maluvunu ▲ 69' 6.6
  9. 35L. Maksutaj
FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Migjen Basha
  1. 25K. Letica 7.0
  2. 6T. Bergvall 6.3
  3. 14K. Mouanga 6.6
  4. 5D. Ngonzo 6.6
  5. 93S. Fofana ▼ 67' 6.2
  6. 27B. Lekoueiry ▼ 46' 6.6
  7. 8J. Roche 7.2
  8. 91F. Mollet ▼ 67' 6.2
  9. 11N. Butler-Oyedeji ▼ 81' 6.3
  10. 78O. Janneh 6.9
  11. 7A. Ajdini ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 1T. Castella
  2. 9T. Bair ▲ 81' 6.2
  3. 59O. Renovales ▲ 46' 6.3
  4. 70G. Diakite ▲ 46' 7.0
  5. 22E. Kana-Biyik
  6. 10O. Custodio ▲ 67' 6.9
  7. 18M. Poaty ▲ 67' 6.9
  8. 71K. Sow
  9. 47S. N'Diaye

Thống kê

026
740
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm16
5Trúng đích10
1Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn4
6Phạt góc7
3Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
9Cứu thua3
-0.16Bàn thắng ngăn chặn-0.16
393Chuyền bóng417
279Chuyền chính xác315
71%Chính xác chuyền76%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
38 80 - 52 +28 75
2
FC St. Gallen
33 64 - 40 +24 60
3
FC Lugano
38 59 - 42 +17 67
5
FC Basel 1893
38 55 - 58 -3 56
5
FC Sion
33 51 - 35 +16 52
6
BSC Young Boys
38 80 - 69 +11 55
7
FC Luzern
33 64 - 61 +3 40
8
Servette FC
33 57 - 57 0 40
9
FC Lausanne-Sport
33 47 - 57 -10 39
10
FC Zürich
33 45 - 63 -18 34
11
Grasshopper Club Zurich
33 40 - 65 -25 27
12
FC Winterthur
33 35 - 86 -51 19
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu58
73Ghi được87
112Thủng lưới84
1.52Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới14
39Trên 2.5 bàn38
42Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu