FC Winterthur vs FC Lausanne-Sport
Tỷ số chung cuộc: FC Winterthur 2-1 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Winterthur thắng 5, hòa 1, FC Lausanne-Sport thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Schützenwiese, Winterthur
- Phong độ
- WDDWW FC Winterthur
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- 4' A. Jankewitz · T. Golliard 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Poaty ▼ K. Sow
- 46' ▲ B. Lekoueiry ▼ J. Roche
- 46' ▲ O. Janneh ▼ S. Traore
- 51' Tibault Citherlet
- 55' 1-1 F. Mollet
- 65' Beyatt Lekoueiry
- 66' ▲ R. Schneider ▼ P. Kasami
- 66' ▲ E. Maluvunu ▼ R. Buess
- 74' T. Golliard 2-1
- 77' ▲ A. Ajdini ▼ F. Mollet
- 78' ▲ E. Kana-Biyik ▼ G. Diakite
- 81' ▲ L. Muhl ▼ T. Citherlet
- 81' ▲ L. Maksutaj ▼ T. Golliard
- 90'+1 Alexandre Jankewitz
- 90'+4 Stéphane Cueni
- 90'+4 Brandon Soppy
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Kapino 7.7
- 33T. Citherlet ▼ 81' 6.7
- 16R. Arnold 6.2
- 22A. Durrer 6.2
- 24S. Sidler 6.7
- 23P. Kasami ▼ 66' 6.5
- 44S. Cueni 6.7
- 45A. Jankewitz ⚽ 8.3
- 11B. Dansoko 6.3
- 9R. Buess ▼ 66' 6.2
- 8T. Golliard ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.9
Dự bị 9
- 5L. Muhl ▲ 81' 6.6
- 10R. Schneider ▲ 66' 6.9
- 26L. Sahitaj
- 27F. Rohner
- 35L. Maksutaj ▲ 81' 6.9
- 37E. Maluvunu ▲ 66' 6.6
- 38S. Camara
- 40T. Okafor
- 75A. Spagnoli
- 25K. Letica 7.2
- 2B. Soppy 6.9
- 14K. Mouanga 6.9
- 71K. Sow ▼ 46' 6.9
- 93S. Fofana 6.7
- 91F. Mollet ⚽ ▼ 77' 7.5
- 8J. Roche ▼ 46' 6.3
- 10O. Custodio 6.3
- 70G. Diakite ▼ 78' 6.2
- 17S. Traore ▼ 46' 6.2
- 11N. Butler-Oyedeji 6.3
Dự bị 9
- 1T. Castella
- 6T. Bergvall
- 7A. Ajdini ▲ 77' 6.5
- 18M. Poaty ▲ 46' 7.0
- 19E. Bruchez
- 22E. Kana-Biyik ▲ 78' 6.5
- 27B. Lekoueiry ▲ 46' 7.2
- 54R. Lippo
- 78O. Janneh ▲ 46' 6.9
Thống kê
12⚑4
⚑811
39%Kiểm soát bóng61%
16Dứt điểm18
7Trúng đích5
4Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm12
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
4Phạt góc8
0Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
278Chuyền bóng438
188Chuyền chính xác345
68%Chính xác chuyền79%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu58
73Ghi được87
112Thủng lưới84
1.52Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới14
39Trên 2.5 bàn38
42Hiệp hai43