FC Lausanne-Sport vs FC Winterthur
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 2-1 FC Winterthur tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 4, hòa 1, FC Winterthur thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 32
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- WDDWW FC Winterthur
- 39' 0-1 L. Zuffi11m
- 45' O. Janneh · S. Fofana 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ B. Lekoueiry ▼ G. Sigua
- 55' Sekou Fofana
- 62' ▲ B. Dansoko ▼ N. Burkart
- 62' ▲ R. Schneider ▼ A. Jankewitz
- 67' S. Fofana · B. Lekoueiry 2-1
- 75' ▲ N. Butler-Oyedeji ▼ S. Traore
- 80' ▲ R. Buess ▼ S. Sidler
- 80' ▲ E. Maluvunu ▼ P. Kasami
- 81' ▲ B. Soppy ▼ S. Fofana
- 85' ▲ F. Momoh ▼ T. Golliard
- FT2-1
Đội hình
- 25K. Letica 7.9
- 6T. Bergvall 7.2
- 14K. Mouanga 7.7
- 18M. Poaty 6.3
- 93S. Fofana ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.3
- 38G. Sigua ▼ 46' 6.7
- 8J. Roche 7.2
- 16N. Beloko 6.6
- 17S. Traore ▼ 75' 6.3
- 9T. Bair 6.5
- 78O. Janneh ⚽ 8.3
Dự bị 8
- 1T. Castella
- 91F. Mollet
- 2B. Soppy ▲ 81' 6.7
- 11N. Butler-Oyedeji ▲ 75' 6.6
- 7A. Ajdini
- 27B. Lekoueiry ▲ 46' 7.6
- 70G. Diakite
- 5D. Ngonzo
- 1S. Kapino 6.9
- 33T. Citherlet 6.2
- 5L. Muhl 7.3
- 21L. Luthi 5.9
- 24S. Sidler ▼ 80' 6.5
- 23P. Kasami ▼ 80' 7.3
- 7L. Zuffi ⚽ 8.7
- 99N. Burkart ▼ 62' 6.7
- 45A. Jankewitz ▼ 62' 7.0
- 8T. Golliard ▼ 85' 7.2
- 17A. Hunziker 7.2
Dự bị 9
- 75A. Spagnoli
- 9R. Buess ▲ 80' 6.7
- 22A. Durrer
- 11B. Dansoko ▲ 62' 6.7
- 3R. Smith
- 10R. Schneider ▲ 62' 6.5
- 14F. Momoh ▲ 85' 6.7
- 44S. Cueni
- 37E. Maluvunu ▲ 80' 6.9
Thống kê
01⚑3
⚑800
53%Kiểm soát bóng47%
24Dứt điểm11
10Trúng đích6
10Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
3Phạt góc8
1Việt vị2
17Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
6Cứu thua6
0.26Bàn thắng ngăn chặn0.26
460Chuyền bóng407
379Chuyền chính xác300
82%Chính xác chuyền74%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu48
87Ghi được73
84Thủng lưới112
1.5Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới4
38Trên 2.5 bàn39
43Hiệp hai42