FC Winterthur vs FC Lausanne-Sport
Tỷ số chung cuộc: FC Winterthur 1-0 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Winterthur thắng 5, hòa 1, FC Lausanne-Sport thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadion Schützenwiese, Winterthur
- Phong độ
- WDDWW FC Winterthur
- LLDLL FC Lausanne-Sport
- 16' ▲ R. Giger ▼ M. Senaya
- HT0-0
- 61' M. Poatyphản lưới 1-0
- 62' ▲ K. Sène ▼ A. Ajdini
- 62' ▲ K. de la Fuente ▼ F. Diabaté
- 65' ▲ F. Frei ▼ N. Burkart
- 73' ▲ J. Lukembila ▼ M. Di Giusto
- 73' ▲ R. Schneider ▼ S. Diaby
- 82' ▲ E. Bruchez ▼ B. Lekoueiry
- 82' ▲ F. Oviedo ▼ M. Poaty
- 83' Remo Arnold
- 89' ▲ R. Buess ▼ C. Gomis
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Kapino 6.9
- 24S. Sidler 6.9
- 16R. Arnold 6.3
- 21L. Lüthi 7.5
- 18S. Diaby ▼ 73' 7.0
- 45A. Jankewitz 7.2
- 7L. Zuffi 6.9
- 19D. Ulrich 7.3
- 10M. Di Giusto ▼ 73' 7.0
- 99N. Burkart ▼ 65' 6.2
- 15C. Gomis ▼ 89' 6.9
Dự bị 9
- 20F. Frei ▲ 65' 6.7
- 90J. Lukembila ▲ 73' 6.6
- 6R. Schneider ▲ 73' 6.2
- 9R. Buess ▲ 89'
- 44S. Cueni
- 4B. Stillhart
- 5L. Mühl
- 30M. Kuster
- 26L. Sahitaj
- 25K. Letica 6.2
- 19M. Senaya ▼ 16' 6.9
- 14K. Mouanga 6.9
- 6N. Dussenne 6.9
- 18M. Poaty ▼ 82' 6.5
- 5K. Koindredi 7.9
- 8J. Roche 7.2
- 27B. Lekoueiry ▼ 82' 6.6
- 92T. Okou 6.9
- 7A. Ajdini ▼ 62' 6.9
- 11F. Diabaté ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 34R. Giger ▲ 16' 7.5
- 9K. Sène ▲ 62' 7.2
- 23K. de la Fuente ▲ 62' 6.9
- 49E. Bruchez ▲ 82' 6.7
- 39F. Oviedo ▲ 82' 6.5
- 71K. Sow
- 41I. Parra
- 1T. Castella
- 47S. NDiaye
Thống kê
01⚑4
⚑400
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm19
0Trúng đích2
6Chệch đích13
3Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua0
380Chuyền bóng344
249Chuyền chính xác229
66%Chính xác chuyền67%
0.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
54Trận đấu52
78Ghi được96
86Thủng lưới70
1.44Bàn thắng mỗi trận1.85
18Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai53