FC Lausanne-Sport vs FC Winterthur
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 1-1 FC Winterthur tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 4, hòa 1, FC Winterthur thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- LLDLL FC Lausanne-Sport
- WDDWW FC Winterthur
- 8' 0-1 B. Fofana · A. Gantenbein
- 25' ▲ B. Stillhart ▼ A. Jankewitz
- 33' B. Labeau 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ N. Burkart ▼ S. Ltaief
- 61' Mamadou Kaly Sene
- 64' Boubacar Fofana
- 72' ▲ A. Sanches ▼ S. Pafundi
- 75' Granit Lekaj
- 77' ▲ O. Custodio ▼ D. Rrudhani
- 77' ▲ C. Kablan ▼ H. Loucif
- 79' Nishan Burkart
- 81' ▲ A. Turkes ▼ B. Fofana
- 81' ▲ M. Di Giusto ▼ R. Schneider
- 87' Brighton Labeau
- 88' ▲ S. Kukuruzović ▼ B. Labeau
- FT1-1
Đội hình
- 25K. Letica 6.9
- 13H. Loucif ▼ 77' 6.7
- 6N. Dussenne 7.7
- 12G. Szalai 7.3
- 18M. Poaty 6.6
- 29D. Rrudhani ▼ 77' 6.3
- 8J. Roche 7.3
- 24A. Bernede 7.7
- 30S. Pafundi ▼ 72' 7.2
- 9K. Sène 7.0
- 96B. Labeau ⚽ ▼ 88' 7.3
Dự bị 9
- 80A. Sanches ▲ 72' 7.0
- 10O. Custodio ▲ 77' 7.2
- 20C. Kablan ▲ 77' 6.6
- 7S. Kukuruzović ▲ 88'
- 17S. Traore
- 5B. Dabanlı
- 85M. Abdeljaoued
- 1T. Castella
- 37M. Nanizayamo
- 33M. Keller 6.3
- 24S. Sidler 7.3
- 23G. Lekaj 7.2
- 16R. Arnold 6.9
- 18S. Diaby 7.2
- 45A. Jankewitz ▼ 25' 6.7
- 77L. Zuffi 6.6
- 19A. Gantenbein ⇢ 7.2
- 6R. Schneider ▼ 81' 6.6
- 70S. Ltaief ▼ 46' 6.9
- 29B. Fofana ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 9
- 4B. Stillhart ▲ 25' 6.9
- 99N. Burkart ▲ 46' 6.7
- 11A. Turkes ▲ 81' 6.5
- 10M. Di Giusto ▲ 81' 6.5
- 30M. Kuster
- 22A. Durrer
- 25Y. Schmid
- 14T. Corbaz
- 21L. Lüthi
Thống kê
02⚑7
⚑330
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm10
3Trúng đích4
9Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị3
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
481Chuyền bóng482
397Chuyền chính xác380
83%Chính xác chuyền79%
1.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 67 - 32 | +35 | 65 | |
| 2 | 33 | 61 - 44 | +17 | 59 | |
| 3 | 33 | 53 - 38 | +15 | 57 | |
| 5 | 38 | 60 - 51 | +9 | 57 | |
| 6 | 38 | 60 - 71 | -11 | 49 | |
| 6 | 33 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 10 | 38 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 10 | 33 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 11 | 38 | 41 - 49 | -8 | 38 | |
| 12 | 38 | 40 - 77 | -37 | 29 |
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League
So sánh
48Trận đấu56
71Ghi được114
65Thủng lưới85
1.48Bàn thắng mỗi trận2.04
13Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn37
35Hiệp hai67