FC Winterthur
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lausanne-Sport

FC Winterthur vs FC Lausanne-Sport

Tỷ số chung cuộc: FC Winterthur 1-0 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Winterthur thắng 5, hòa 1, FC Lausanne-Sport thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Schützenwiese, Winterthur
Phong độ
WDDWW FC Winterthur
WLLDL FC Lausanne-Sport
  1. 38' Kevin Mouanga
  2. HT0-0
  3. 46' A. Durrer R. Arnold
  4. 46' K. Sène A. Ajdini
  5. 46' R. Giger K. Mouanga
  6. 51' F. Frei · J. Lukembila 1-0
  7. 61' K. Koindredi A. Bernede
  8. 61' K. de la Fuente F. Diabaté
  9. 65' L. Bajrami A. Baroan
  10. 66' Mamadou Kaly Sene
  11. 68' Noë Dussenne
  12. 75' Tobias Schättin
  13. 80' B. Fofana N. Burkart
  14. 81' F. Oviedo J. Roche
  15. 86' B. Stillhart S. Sidler
  16. 86' M. Araz M. Di Giusto
  17. FT1-0

Đội hình

FC Winterthur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Zaric
  1. 1S. Kapino 7.0
  2. 24S. Sidler ▼ 86' 6.7
  3. 23G. Lekaj 7.3
  4. 5L. Mühl 7.0
  5. 3T. Schättin 6.6
  6. 16R. Arnold ▼ 46' 7.0
  7. 11F. Frei 7.7
  8. 99N. Burkart ▼ 80' 6.3
  9. 10M. Di Giusto ▼ 86' 6.9
  10. 90J. Lukembila 7.2
  11. 28A. Baroan ▼ 65' 6.7

Dự bị 9

  1. 22A. Durrer ▲ 46' 6.7
  2. 84L. Bajrami ▲ 65' 6.3
  3. 29B. Fofana ▲ 80' 6.2
  4. 4B. Stillhart ▲ 86' 6.5
  5. 8M. Araz ▲ 86' 6.3
  6. 7L. Zuffi
  7. 30M. Kuster
  8. 6R. Schneider
  9. 21L. Lüthi
FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Magnin
  1. 25K. Letica 6.3
  2. 14K. Mouanga ▼ 46' 6.3
  3. 71K. Sow 7.3
  4. 6N. Dussenne 7.2
  5. 18M. Poaty 6.9
  6. 80A. Sanches 6.9
  7. 8J. Roche ▼ 81' 6.6
  8. 24A. Bernede ▼ 61' 7.2
  9. 92T. Okou 7.0
  10. 7A. Ajdini ▼ 46' 6.5
  11. 11F. Diabaté ▼ 61' 7.0

Dự bị 9

  1. 9K. Sène ▲ 46' 7.2
  2. 34R. Giger ▲ 46' 6.6
  3. 5K. Koindredi ▲ 61' 6.7
  4. 23K. de la Fuente ▲ 61' 6.9
  5. 39F. Oviedo ▲ 81' 6.3
  6. 43M. Polster
  7. 10O. Custodio
  8. 1T. Castella
  9. 30S. Pafundi

Thống kê

015
230
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm11
4Trúng đích2
1Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
5Phạt góc2
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
378Chuyền bóng451
245Chuyền chính xác343
65%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Basel 1893
33 72 - 32 +40 61
2
Servette FC
33 52 - 43 +9 55
3
BSC Young Boys
33 49 - 42 +7 53
5
FC Lugano
33 48 - 47 +1 49
6
FC Lausanne-Sport
33 52 - 44 +8 47
6
FC Luzern
38 66 - 64 +2 52
7
FC St. Gallen
33 46 - 43 +3 47
8
FC Zürich
33 44 - 48 -4 47
9
FC Sion
33 41 - 51 -10 36
10
Grasshopper Club Zurich
33 35 - 46 -11 33
11
Yverdon Sport
33 33 - 57 -24 33
12
FC Winterthur
33 32 - 61 -29 30
Relegation Round

So sánh

54Trận đấu52
78Ghi được96
86Thủng lưới70
1.44Bàn thắng mỗi trận1.85
18Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu