FC Lausanne-Sport vs FC Winterthur
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 3-2 FC Winterthur tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 4, hòa 1, FC Winterthur thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- LLDLL FC Lausanne-Sport
- WDDWW FC Winterthur
- 22' Konrad de la Fuente
- 28' Alexandre Jankewitz
- 34' Olivier Custodio
- 43' 0-1 B. Beyer · A. Jankewitz
- HT0-1
- 46' ▲ B. Lekoueiry ▼ K. de la Fuente
- 61' G. Diakite · B. Lekoueiry 1-1
- 63' Remo Arnold
- 64' 1-2 C. Gomis · A. Durrer
- 65' ▲ S. Diaby ▼ A. Jankewitz
- 65' ▲ S. Cueni ▼ D. Ulrich
- 66' ▲ B. Soppy ▼ K. Mouanga
- 66' ▲ B. Okoh ▼ K. Sow
- 68' Randy Schneider
- 73' ▲ B. Stillhart ▼ R. Schneider
- 80' Adrian Durrer
- 81' M. K. Sene 2-2
- 82' ▲ S. Traore ▼ A. Ajdini
- 82' ▲ L. Muhl ▼ B. Beyer
- 82' ▲ T. Golliard ▼ C. Gomis
- 88' Adrian Durrer
- 88' Adrian Durrer
- 89' ▲ N. Butler-Oyedeji ▼ M. K. Sene
- 90' G. Diakite · B. Soppy 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 25K. Letica 6.3
- 14K. Mouanga ▼ 66' 7.2
- 71K. Sow ▼ 66' 5.3
- 6N. Dussenne 6.9
- 18M. Poaty 7.2
- 10O. Custodio 6.9
- 8J. Roche 6.9
- 70G. Diakite ⚽2 9.2
- 23K. de la Fuente ▼ 46' 6.5
- 9M. K. Sene ⚽ ▼ 89' 6.2
- 7A. Ajdini ▼ 82' 6.2
Dự bị 9
- 1T. Castella
- 2B. Soppy ▲ 66' 7.7
- 5B. Okoh ▲ 66' 6.6
- 11N. Butler-Oyedeji ▲ 89'
- 17S. Traore ▲ 82' 6.5
- 21D. Carraco
- 27B. Lekoueiry ▲ 46' 6.5
- 43M. Polster
- 47S. N'Diaye
- 1S. Kapino 7.0
- 26L. Sahitaj 6.9
- 16R. Arnold 7.2
- 22A. Durrer ⇢ 5.9
- 19D. Ulrich ▼ 65' 6.5
- 7L. Zuffi 6.7
- 45A. Jankewitz ⇢ ▼ 65' 7.0
- 24S. Sidler 6.9
- 10R. Schneider ▼ 73' 6.9
- 68B. Beyer ⚽ ▼ 82' 7.3
- 23C. Gomis ⚽ ▼ 82' 8.5
Dự bị 9
- 4B. Stillhart ▲ 73' 6.2
- 5L. Muhl ▲ 82' 6.3
- 8T. Golliard ▲ 82' 6.6
- 18S. Diaby ▲ 65' 6.2
- 33T. Citherlet
- 34J. Holder
- 37E. Maluvunu
- 44S. Cueni ▲ 65' 6.9
- 75A. Spagnoli
Thống kê
02⚑12
⚑251
63%Kiểm soát bóng37%
23Dứt điểm6
6Trúng đích2
11Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
12Phạt góc2
1Việt vị2
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
502Chuyền bóng310
408Chuyền chính xác228
81%Chính xác chuyền74%
3.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 52 | +28 | 75 | |
| 2 | 33 | 64 - 40 | +24 | 60 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 58 | -3 | 56 | |
| 5 | 33 | 51 - 35 | +16 | 52 | |
| 6 | 38 | 80 - 69 | +11 | 55 | |
| 7 | 33 | 64 - 61 | +3 | 40 | |
| 8 | 33 | 57 - 57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 45 - 63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 40 - 65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 35 - 86 | -51 | 19 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu48
87Ghi được73
84Thủng lưới112
1.5Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới4
38Trên 2.5 bàn39
43Hiệp hai42