FC Lausanne-Sport vs FC Winterthur
Tỷ số chung cuộc: FC Lausanne-Sport 2-0 FC Winterthur tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Lausanne-Sport thắng 4, hòa 1, FC Winterthur thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade de la Tuiliere, Lausanne
- Phong độ
- WLLDL FC Lausanne-Sport
- WDDWW FC Winterthur
- 3' Remo Arnold
- 8' A. Sanches · K. Koindredi 1-0
- 17' Raoul Giger
- 23' A. Ajdini · F. Diabaté 2-0
- 30' ▲ N. Burkart ▼ R. Schneider
- 30' ▲ L. Mühl ▼ R. Arnold
- 37' Basil Stillhart
- HT2-0
- 58' ▲ Diogo Carraco ▼ K. Koindredi
- 59' ▲ K. de la Fuente ▼ T. Okou
- 61' ▲ A. Baroan ▼ L. Bajrami
- 68' Diogo Mendes
- 70' Josias Lukembila
- 70' ▲ K. Sène ▼ A. Ajdini
- 79' ▲ R. Buess ▼ M. Di Giusto
- 79' ▲ B. Fofana ▼ J. Lukembila
- 85' ▲ A. Bernede ▼ A. Sanches
- FT2-0
Đội hình
- 25K. Letica 6.9
- 34R. Giger 7.3
- 71K. Sow 8.2
- 6N. Dussenne 7.9
- 18M. Poaty 7.7
- 8J. Roche 7.9
- 5K. Koindredi ⇢ ▼ 58' 7.2
- 92T. Okou ▼ 59' 6.6
- 80A. Sanches ⚽ ▼ 85' 8.3
- 11F. Diabaté ⇢ 8.9
- 7A. Ajdini ⚽ ▼ 70' 7.7
Dự bị 9
- 21Diogo Carraco ▲ 58' 6.3
- 23K. de la Fuente ▲ 59' 6.5
- 9K. Sène ▲ 70' 6.9
- 24A. Bernede ▲ 85' 6.7
- 43M. Polster
- 14K. Mouanga
- 1T. Castella
- 30S. Pafundi
- 39F. Oviedo
- 1S. Kapino 7.9
- 4B. Stillhart 6.9
- 23G. Lekaj 7.6
- 16R. Arnold ▼ 30' 6.0
- 3T. Schättin 6.9
- 6R. Schneider ▼ 30' 6.3
- 7L. Zuffi 6.9
- 10M. Di Giusto ▼ 79' 7.3
- 11F. Frei 7.0
- 90J. Lukembila ▼ 79' 6.7
- 84L. Bajrami ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 99N. Burkart ▲ 30' 6.2
- 5L. Mühl ▲ 30' 6.9
- 28A. Baroan ▲ 61' 6.9
- 9R. Buess ▲ 79' 6.6
- 29B. Fofana ▲ 79' 6.3
- 8M. Araz
- 21L. Lüthi
- 30M. Kuster
- 24S. Sidler
Thống kê
02⚑7
⚑330
41%Kiểm soát bóng59%
23Dứt điểm10
10Trúng đích2
10Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị3
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua7
386Chuyền bóng572
324Chuyền chính xác472
84%Chính xác chuyền83%
2.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 72 - 32 | +40 | 61 | |
| 2 | 33 | 52 - 43 | +9 | 55 | |
| 3 | 33 | 49 - 42 | +7 | 53 | |
| 5 | 33 | 48 - 47 | +1 | 49 | |
| 6 | 33 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 38 | 66 - 64 | +2 | 52 | |
| 7 | 33 | 46 - 43 | +3 | 47 | |
| 8 | 33 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 10 | 33 | 35 - 46 | -11 | 33 | |
| 11 | 33 | 33 - 57 | -24 | 33 | |
| 12 | 33 | 32 - 61 | -29 | 30 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu54
96Ghi được78
70Thủng lưới86
1.85Bàn thắng mỗi trận1.44
15Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai36