FC Winterthur
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lausanne-Sport

FC Winterthur vs FC Lausanne-Sport

Tỷ số chung cuộc: FC Winterthur 1-0 FC Lausanne-Sport tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Winterthur thắng 5, hòa 1, FC Lausanne-Sport thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Schützenwiese, Winterthur
Phong độ
WDDWW FC Winterthur
WLLDL FC Lausanne-Sport
  1. HT0-0
  2. 46' M. Di Giusto B. Stillhart
  3. 46' A. Gantenbein A. Turkes
  4. 55' Berkay Dabanlı
  5. 57' Jamie Roche
  6. 62' B. Labeau O. Custodio
  7. 64' Luca Zuffi
  8. 73' N. Burkart S. Ltaief
  9. 73' T. Corbaz R. Schneider
  10. 74' M. Di Giusto 1-0
  11. 80' D. Schwizer K. Sène
  12. 80' T. Suzuki F. Diabaté
  13. 87' T. Coyle J. Roche
  14. 90'+1 G. Lekaj S. Ballet
  15. FT1-0

Đội hình

FC Winterthur Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Rahmen
  1. 33M. Keller 7.0
  2. 24S. Sidler 7.0
  3. 21L. Lüthi 7.5
  4. 16R. Arnold 6.9
  5. 3T. Schättin 6.9
  6. 4B. Stillhart ▼ 46' 6.3
  7. 77L. Zuffi 7.0
  8. 17S. Ballet ▼ 90' 6.9
  9. 6R. Schneider ▼ 73' 6.9
  10. 70S. Ltaief ▼ 73' 7.0
  11. 11A. Turkes ▼ 46' 6.6

Dự bị 9

  1. 10M. Di Giusto ▲ 46' 6.7
  2. 19A. Gantenbein ▲ 46' 6.3
  3. 99N. Burkart ▲ 73' 6.6
  4. 14T. Corbaz ▲ 73' 6.6
  5. 23G. Lekaj ▲ 90'
  6. 30M. Kuster
  7. 8S. Ramizi
  8. 18S. Diaby
  9. 9R. Buess
FC Lausanne-Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Magnin
  1. 25K. Letica 6.3
  2. 34R. Giger 7.3
  3. 6N. Dussenne 6.9
  4. 5B. Dabanlı 6.9
  5. 18M. Poaty 7.0
  6. 8J. Roche ▼ 87' 6.9
  7. 24A. Bernede 7.2
  8. 11F. Diabaté ▼ 80' 7.2
  9. 10O. Custodio ▼ 62' 7.2
  10. 22S. Kalu 7.3
  11. 9K. Sène ▼ 80' 6.7

Dự bị 9

  1. 96B. Labeau ▲ 62' 6.5
  2. 77D. Schwizer ▲ 80' 6.6
  3. 28T. Suzuki ▲ 80' 6.5
  4. 99T. Coyle ▲ 87'
  5. 19R. Ilie
  6. 4A. Husic
  7. 1T. Castella
  8. 37M. Nanizayamo
  9. 7S. Kukuruzović

Thống kê

012
620
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm15
3Trúng đích3
6Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn4
2Phạt góc6
1Việt vị2
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
357Chuyền bóng510
239Chuyền chính xác405
67%Chính xác chuyền79%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BSC Young Boys
33 67 - 32 +35 65
2
FC Lugano
33 61 - 44 +17 59
3
Servette FC
33 53 - 38 +15 57
5
FC St. Gallen
38 60 - 51 +9 57
6
FC Winterthur
38 60 - 71 -11 49
6
FC Zürich
33 44 - 35 +9 48
7
FC Luzern
38 47 - 53 -6 49
9
FC Basel 1893
33 41 - 51 -10 40
10
FC Lausanne-Sport
38 48 - 53 -5 45
10
Yverdon Sport
33 43 - 64 -21 40
11
Grasshopper Club Zurich
38 41 - 49 -8 38
12
Stade Lausanne-Ouchy
38 40 - 77 -37 29
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League

So sánh

56Trận đấu48
114Ghi được71
85Thủng lưới65
2.04Bàn thắng mỗi trận1.48
16Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn30
67Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu