Servette FC vs FC Lugano
Tỷ số chung cuộc: Servette FC 2-1 FC Lugano tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Servette FC thắng 5, hòa 2, FC Lugano thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ · Vòng 24
- Sân vận động
- Stade de Genève, Lancy
- Phong độ
- DLLWW Servette FC
- WWWDW FC Lugano
- 11' 0-1 H. Mahmoud · U. Bislimi
- 18' Hicham Mahou
- 43' Jonathan Sabbatini
- HT0-1
- 60' Bradley Mazikou
- 61' ▲ B. Bolla ▼ B. Mazikou
- 62' ▲ M. Bottani ▼ H. Mahou
- 75' Anto Grgić
- 78' Dylan Bronn
- 79' ▲ Y. Cimignani ▼ U. Bislimi
- 79' ▲ R. Macek ▼ Ž. Celar
- 79' ▲ J. Espinoza ▼ H. Mahmoud
- 83' M. Stevanović · D. Kutesa 1-1
- 89' B. Bolla11m 2-1
- 90'+4 Théo Magnin
- 90'+2 ▲ T. Magnin ▼ A. Antunes
- 90' ▲ S. Vladi ▼ A. Hajdari
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Mall 6.9
- 3K. Tsunemoto 7.2
- 4S. Rouiller 6.7
- 25D. Bronn 6.9
- 18B. Mazikou ▼ 61' 6.6
- 9M. Stevanović ⚽ 9.5
- 5G. Ondoua 6.9
- 8T. Cognat 6.7
- 17D. Kutesa ⇢ 8.0
- 10A. Antunes ▼ 90' 8.0
- 21J. Guillemenot 6.9
Dự bị 7
- 77B. Bolla ⚽ ▲ 61' 7.2
- 20T. Magnin ▲ 90'
- 22A. Lyng
- 30S. Diba
- 31T. Ouattara
- 32J. Frick
- 6A. Baron
- 1A. Saipi 8.0
- 4K. Hajrizi 6.5
- 17L. Mai 6.9
- 22A. El Wafi 6.9
- 5A. Hajdari ▼ 90' 7.3
- 29H. Mahmoud ⚽ ▼ 79' 8.2
- 16A. Grgić 6.9
- 14J. Sabbatini 6.5
- 25U. Bislimi ⇢ ▼ 79' 7.0
- 9Ž. Celar ▼ 79' 6.3
- 18H. Mahou ▼ 62' 6.5
Dự bị 7
- 10M. Bottani ▲ 62' 6.3
- 21Y. Cimignani ▲ 79' 6.3
- 7R. Macek ▲ 79' 6.2
- 6J. Espinoza ▲ 79' 5.9
- 19S. Vladi ▲ 90'
- 24J. Nkama
- 13S. Berbić
Thống kê
03⚑13
⚑521
59%Kiểm soát bóng41%
26Dứt điểm9
8Trúng đích2
10Chệch đích5
20Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn2
13Phạt góc5
3Việt vị3
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
422Chuyền bóng309
352Chuyền chính xác234
83%Chính xác chuyền76%
2.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 67 - 32 | +35 | 65 | |
| 2 | 33 | 61 - 44 | +17 | 59 | |
| 3 | 33 | 53 - 38 | +15 | 57 | |
| 5 | 38 | 60 - 51 | +9 | 57 | |
| 6 | 38 | 60 - 71 | -11 | 49 | |
| 6 | 33 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 7 | 38 | 47 - 53 | -6 | 49 | |
| 9 | 33 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 10 | 38 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 10 | 33 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 11 | 38 | 41 - 49 | -8 | 38 | |
| 12 | 38 | 40 - 77 | -37 | 29 |
Super League (Championship Group: ) Conference League (Qualification: ) Super League (Relegation Group: ) Super League (Relegation) Challenge League
So sánh
66Trận đấu59
99Ghi được102
76Thủng lưới82
1.5Bàn thắng mỗi trận1.73
21Giữ sạch lưới22
30Trên 2.5 bàn34
52Hiệp hai64