Neuchatel Xamax FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Stade Lausanne-Ouchy

Neuchatel Xamax FC vs Stade Lausanne-Ouchy

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 1-2 Stade Lausanne-Ouchy tại Challenge League, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 3, hòa 1, Stade Lausanne-Ouchy thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 4
Phong độ
LLLLW Neuchatel Xamax FC
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
  1. 3' B. Diomande
  2. 4' 0-1 C. Sow · T. Bouchlarhem
  3. 12' B. Conus
  4. 27' 0-2 K. Bah · T. Bouchlarhem
  5. 33' N. Lusuena
  6. HT0-2
  7. 46' D. Carraco R. Bayard
  8. 50' N. Gunnarsson
  9. 50' L. Mulaj11m 1-2
  10. 52' J. A. Tur N. Lusuena
  11. 64' N. Gjorgjev L. Mulaj
  12. 68' M. Sartoretti
  13. 71' N. Garcia B. Diomande
  14. 71' L. Veya P. Ambrose
  15. 71' V. Tritten R. Freitas
  16. 71' J. Atangana M. Sartoretti
  17. 81' J. Fontana M. Facchinetti
  18. 85' H. Lukembila K. Bah
  19. 85' J. Nkama B. Conus
  20. 87' D. Moussadek
  21. 89' D. Moussadek
  22. 89' D. Moussadek
  23. 90'+2 L. Seji
  24. FT1-2

Đội hình

Neuchatel Xamax FC HLV: Bruno Berner
  1. 13U. Likar
  2. 60M. Camara
  3. 5N. Gunnarsson
  4. 7M. Facchinetti ▼ 81'
  5. 4E. Abedini
  6. 16L. Seydoux
  7. 70B. Diomande ▼ 71'
  8. 8R. Bayard ▼ 46'
  9. 10L. Mulaj ▼ 64'
  10. 24I. Keita
  11. 32P. Ambrose ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 1A. Mossi
  2. 3J. Fontana ▲ 81'
  3. 25M. Dind
  4. 41A. Bourezak
  5. 28N. Gjorgjev ▲ 64'
  6. 81D. Carraco ▲ 46'
  7. 77Y. Peverelli
  8. 11N. Garcia ▲ 71'
  9. 40L. Veya ▲ 71'
Stade Lausanne-Ouchy HLV: Dalibor Stevanovic
  1. 50L. Seji
  2. 4D. Moussadek
  3. 34N. Sutter
  4. 22T. Barbet
  5. 19C. Sow
  6. 8N. Lusuena ▼ 52'
  7. 3B. Conus ▼ 85'
  8. 7T. Bouchlarhem
  9. 13K. Bah ▼ 85'
  10. 11M. Sartoretti ▼ 71'
  11. 10R. Freitas ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 21K. Martin
  2. 5L. Hajrulahu
  3. 44H. Lukembila ▲ 85'
  4. 2J. Carrasco
  5. 25J. Nkama ▲ 85'
  6. 77V. Tritten ▲ 71'
  7. 80J. A. Tur ▲ 52'
  8. 47F. Morello
  9. 17J. Atangana ▲ 71'

Thống kê

02
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Lausanne-Ouchy
8 17 - 3 +14 20
2
FC Winterthur
8 17 - 7 +10 15
3
Yverdon Sport
8 14 - 9 +5 15
4
Neuchatel Xamax FC
8 12 - 14 -2 12
5
FC Aarau
7 11 - 12 -1 11
6
SC Kriens
7 10 - 8 +2 10
7
Étoile Carouge
8 7 - 8 -1 9
8
Rapperswil
8 12 - 16 -4 7
9
FC WIL 1900
8 10 - 21 -11 6
10
Stade Nyonnais
8 6 - 18 -12 2
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu12
14Ghi được30
15Thủng lưới8
1.4Bàn thắng mỗi trận2.5
2Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu