Neuchatel Xamax FC
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Stade Lausanne-Ouchy

Neuchatel Xamax FC vs Stade Lausanne-Ouchy

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 3-2 Stade Lausanne-Ouchy tại Challenge League, 19 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 3, hòa 1, Stade Lausanne-Ouchy thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 1
Sân vận động
Stade de la Maladière, Neuchâtel
Phong độ
LLLLW Neuchatel Xamax FC
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
  1. 9' S. Demhasaj · H. Touati 1-0
  2. 15' P. Durugbor · H. Touati 2-0
  3. 16' N. Garcia C. Abi
  4. 25' 2-1 H. Fargues · P. Sutter
  5. 42' L. Pos
  6. HT2-1
  7. 66' M. Qarri E. Akichi
  8. 66' I. Kaloga P. Sutter
  9. 68' G. Furrer S. Ramizi
  10. 68' F. Saiz H. Touati
  11. 73' H. Fargues
  12. 81' R. Ndongo P. Durugbor
  13. 81' J. Fontana F. Nsakala
  14. 82' S. Demhasaj
  15. 84' M. De Jesus H. Fargues
  16. 85' M. Okuka R. Bayard
  17. 86' S. Demhasaj · J. Fontana 3-1
  18. 87' Angelo Campos S. Demhasaj
  19. 90'+4 M. Qarri
  20. 90'+2 3-2 M. Qarri
  21. FT3-2

Đội hình

Neuchatel Xamax FC HLV: U. Forte
  1. 27E. Omeragic
  2. 21F. Nsakala ▼ 81'
  3. 5L. Hajrulahu
  4. 19Euclides Cabral
  5. 38B. Soro
  6. 8S. Ramizi ▼ 68'
  7. 7K. Fatkic
  8. 42Giovani Bamba
  9. 9S. Demhasaj ▼ 87'
  10. 22P. Durugbor ▼ 81'
  11. 10H. Touati ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 26G. Furrer ▲ 68'
  2. 6F. Saiz ▲ 68'
  3. 24R. Ndongo ▲ 81'
  4. 3J. Fontana ▲ 81'
  5. 17Angelo Campos ▲ 87'
  6. 4S. Hajrovic
  7. 1A. Mossi
  8. 15Y. Epitaux
  9. 23M. Gonçalves
Stade Lausanne-Ouchy HLV: Ricardo Dionísio
  1. 74J. Vachoux
  2. 23R. Kadima
  3. 4L. Pos
  4. 30P. Sutter ▼ 66'
  5. 77M. Heule
  6. 49S. Camara
  7. 8R. Bayard ▼ 85'
  8. 24E. Akichi ▼ 66'
  9. 88H. Fargues ▼ 84'
  10. 28E. Mahmoud
  11. 7C. Abi ▼ 16'

Dự bị 7

  1. 20N. Garcia ▲ 16'
  2. 10M. Qarri ▲ 66'
  3. 82I. Kaloga ▲ 66'
  4. 17M. De Jesus ▲ 84'
  5. 6M. Okuka ▲ 85'
  6. 16N. de Mol
  7. 29L. Gelato

Thống kê

01
12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu43
79Ghi được67
88Thủng lưới54
1.68Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu