Stade Lausanne-Ouchy
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Neuchatel Xamax FC

Stade Lausanne-Ouchy vs Neuchatel Xamax FC

Tỷ số chung cuộc: Stade Lausanne-Ouchy 3-0 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 10 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Lausanne-Ouchy thắng 6, hòa 1, Neuchatel Xamax FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 14
Sân vận động
Stade Olympique de la Pontaise, Lausanne
Phong độ
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
LLLLW Neuchatel Xamax FC
  1. 17' N. Sutter 1-0
  2. 23' L. Nomel · N. Lusuena 2-0
  3. 30' S. Ben Seghir
  4. 34' M. Sartoretti · L. Nomel 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' L. Seydoux G. Sacramento dos Santos
  7. 46' J. Hautier M. Deme
  8. 46' A. Azemi F. Saiz
  9. 69' B. Malula N. Sutter
  10. 70' H. Fargues V. Tritten
  11. 70' F. Mendy K. Bah
  12. 74' F. Lentini N. Streit
  13. 75' W. Caddy M. Sartoretti
  14. 80' I. Sidibe D. Carraco
  15. 85' P. Sutter B. Conus
  16. 89' I. Kaloga
  17. FT3-0

Đội hình

Stade Lausanne-Ouchy HLV: Dalibor Stevanovic
  1. 1D. Da Silva
  2. 28I. Kaloga
  3. 34N. Sutter ▼ 69'
  4. 22T. Barbet
  5. 3B. Conus ▼ 85'
  6. 77V. Tritten ▼ 70'
  7. 88N. Lusuena
  8. 25J. Nkama
  9. 11M. Sartoretti ▼ 75'
  10. 7L. Nomel
  11. 13K. Bah ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 8H. Fargues ▲ 70'
  2. 12N. Noverraz
  3. 21F. Mendy ▲ 70'
  4. 29L. Gelato
  5. 30P. Sutter ▲ 85'
  6. 43L. de Oliveira
  7. 44H. Lukembila
  8. 71B. Malula ▲ 69'
  9. 97W. Caddy ▲ 75'
Neuchatel Xamax FC HLV: Anthony Braizat
  1. 1A. Mossi
  2. 17R. Bayard
  3. 5L. Hajrulahu
  4. 7M. Facchinetti
  5. 15Y. Epitaux
  6. 6F. Saiz ▼ 46'
  7. 39G. Sacramento dos Santos ▼ 46'
  8. 81D. Carraco ▼ 80'
  9. 77N. Streit ▼ 74'
  10. 11S. Ben Seghir
  11. 8M. Deme ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 2I. Sidibe ▲ 80'
  2. 9S. Demhasaj
  3. 16L. Seydoux ▲ 46'
  4. 19J. Hautier ▲ 46'
  5. 27E. Omeragic
  6. 31F. Lentini ▲ 74'
  7. 35A. Azemi ▲ 46'
  8. 36S. Reinhard

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

45Trận đấu43
78Ghi được69
57Thủng lưới69
1.73Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu