Neuchatel Xamax FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Stade Lausanne-Ouchy

Neuchatel Xamax FC vs Stade Lausanne-Ouchy

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 1-2 Stade Lausanne-Ouchy tại Challenge League, 24 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 3, hòa 1, Stade Lausanne-Ouchy thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 19
Sân vận động
Stade de la Maladière, Neuchâtel
Phong độ
LLLLW Neuchatel Xamax FC
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
  1. 8' G. Bamba
  2. 25' H. Fargues
  3. 30' Euclides Cabral 1-0
  4. 33' 1-1 A. Kayombo · W. Caddy
  5. 37' A. Kayombo
  6. 41' E. Cabral
  7. HT1-1
  8. 64' P. Durugbor J. Hautier
  9. 64' L. Mulaj S. Ben Seghir
  10. 68' M. Qarri H. Fargues
  11. 68' N. Toggenburger W. Caddy
  12. 68' R. Beney A. Kayombo
  13. 76' 1-2 R. Beney · E. Mahmoud
  14. 80' E. Schaller Euclides Cabral
  15. 80' S. Ramizi Giovani Bamba
  16. 85' L. Mulaj
  17. 88' G. Furrer S. Demhasaj
  18. 89' N. Garcia E. Mahmoud
  19. 90' Y. Epitaux
  20. FT1-2

Đội hình

Neuchatel Xamax FC HLV: A. Braizat
  1. 27E. Omeragic
  2. 77M. Facchinetti
  3. 23M. Gonçalves
  4. 5L. Hajrulahu
  5. 19Euclides Cabral ▼ 80'
  6. 15Y. Epitaux
  7. 7K. Fatkic
  8. 42Giovani Bamba ▼ 80'
  9. 11S. Ben Seghir ▼ 64'
  10. 9S. Demhasaj ▼ 88'
  11. 18J. Hautier ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 22P. Durugbor ▲ 64'
  2. 99L. Mulaj ▲ 64'
  3. 34E. Schaller ▲ 80'
  4. 8S. Ramizi ▲ 80'
  5. 26G. Furrer ▲ 88'
  6. 1A. Mossi
  7. 3J. Fontana
  8. 38B. Soro
  9. 31F. Lentini
Stade Lausanne-Ouchy HLV: D. Stevanovic
  1. 1D. Da Silva
  2. 23R. Kadima
  3. 4L. Pos
  4. 71B. Malula
  5. 30P. Sutter
  6. 77M. Heule
  7. 88H. Fargues ▼ 68'
  8. 28E. Mahmoud ▼ 89'
  9. 73Diogo Carraco
  10. 97W. Caddy ▼ 68'
  11. 11A. Kayombo ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 10M. Qarri ▲ 68'
  2. 9N. Toggenburger ▲ 68'
  3. 7R. Beney ▲ 68'
  4. 20N. Garcia ▲ 89'
  5. 29L. Gelato
  6. 37M. Nanizayamo
  7. 14H. Lukembila
  8. 82I. Kaloga
  9. 74J. Vachoux

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu43
79Ghi được67
88Thủng lưới54
1.68Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu