Stade Lausanne-Ouchy
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Neuchatel Xamax FC

Stade Lausanne-Ouchy vs Neuchatel Xamax FC

Tỷ số chung cuộc: Stade Lausanne-Ouchy 0-0 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Lausanne-Ouchy thắng 6, hòa 1, Neuchatel Xamax FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 31
Sân vận động
Stade Olympique de la Pontaise, Lausanne
Phong độ
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
LLLLW Neuchatel Xamax FC
  1. HT0-0
  2. 46' S. Ben Seghir M. Araz
  3. 46' M. Gonçalves M. Facchinetti
  4. 64' J. Hautier
  5. 65' S. Demhasaj K. Kone
  6. 65' F. Lentini J. Hautier
  7. 69' H. Fargues Diogo Carraco
  8. 73' H. Touati L. Mulaj
  9. 76' W. Caddy
  10. 79' H. Fargues
  11. 79' L. Nomel A. Kayombo
  12. 82' I. Kaloga
  13. FT0-0

Đội hình

Stade Lausanne-Ouchy HLV: D. Stevanovic
  1. 1D. Da Silva
  2. 23R. Kadima
  3. 4L. Pos
  4. 71B. Malula
  5. 77M. Heule
  6. 82I. Kaloga
  7. 19N. Rupp
  8. 73Diogo Carraco ▼ 69'
  9. 97W. Caddy
  10. 7R. Beney
  11. 11A. Kayombo ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 88H. Fargues ▲ 69'
  2. 17L. Nomel ▲ 79'
  3. 20N. Garcia
  4. 24E. Akichi
  5. 29L. Gelato
  6. 74J. Vachoux
  7. 8R. Bayard
  8. 70H. Abdallah
  9. 21E. Jusufi
Neuchatel Xamax FC HLV: A. Braizat
  1. 27E. Omeragic
  2. 77M. Facchinetti ▼ 46'
  3. 4N. Gunnarsson
  4. 5L. Hajrulahu
  5. 19Euclides Cabral
  6. 88M. Araz ▼ 46'
  7. 99L. Mulaj ▼ 73'
  8. 7K. Fatkic
  9. 42Giovani Bamba
  10. 20K. Kone ▼ 65'
  11. 18J. Hautier ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 11S. Ben Seghir ▲ 46'
  2. 23M. Gonçalves ▲ 46'
  3. 9S. Demhasaj ▲ 65'
  4. 31F. Lentini ▲ 65'
  5. 10H. Touati ▲ 73'
  6. 6F. Saiz
  7. 38B. Soro
  8. 35A. Azemi
  9. 1A. Mossi

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu47
67Ghi được79
54Thủng lưới88
1.56Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn36
35Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu