Stade Lausanne-Ouchy
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Neuchatel Xamax FC

Stade Lausanne-Ouchy vs Neuchatel Xamax FC

Tỷ số chung cuộc: Stade Lausanne-Ouchy 2-0 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 5 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Lausanne-Ouchy thắng 6, hòa 1, Neuchatel Xamax FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 32
Sân vận động
Stade Olympique de la Pontaise, Lausanne
Trọng tài
N. Gianforte
Phong độ
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
LLLLW Neuchatel Xamax FC
  1. 10' Z. Athekame
  2. 27' L. Gassama
  3. 35' R. Bayard
  4. HT0-0
  5. 53' Z. Hadji F. Danho
  6. 58' L. Mulaj O. Akichi
  7. 63' S. Bakayoko M. Spielmann
  8. 63' A. Pinga I. Aliu
  9. 68' Y. Epitaux
  10. 70' N. Havenaar
  11. 73' L. Mulaj 1-0
  12. 78' A. Pasche M. Hammerich
  13. 78' A. Dia N'Diaye D. Del Toro
  14. 79' M. Qarri A. Ajdini
  15. 79' S. Maroufi R. Bayard
  16. 82' A. Pasche
  17. 82' F. Surdez R. Nuzzolo
  18. 87' T. Lia Okou 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

Stade Lausanne-Ouchy HLV: A. Braizat
  1. 1D. da Silva
  2. 27L. Gassama
  3. 23R. Kadima
  4. 21L. Obexer
  5. 5L. Hajrulahu
  6. 8R. Bayard ▼ 79'
  7. 24O. Akichi ▼ 58'
  8. 6Giovani Bamba
  9. 17A. Ajdini ▼ 79'
  10. 11T. Lia Okou
  11. 31F. Danho ▼ 53'

Dự bị 8

  1. 9Z. Hadji ▲ 53'
  2. 18L. Mulaj ▲ 58'
  3. 10M. Qarri ▲ 79'
  4. 34S. Maroufi ▲ 79'
  5. 19N. Steffen
  6. 20N. García
  7. 22M. Tsoungui
  8. 26T. Opoku-Mensah
Neuchatel Xamax FC HLV: U. Forte
  1. 1T. Guivarch
  2. 23N. Havenaar
  3. 4L. Berisha
  4. 15Y. Epitaux
  5. 13Z. Athekame
  6. 11M. Spielmann ▼ 63'
  7. 80I. Aliu ▼ 63'
  8. 21M. Hammerich ▼ 78'
  9. 10D. Del Toro ▼ 78'
  10. 7K. Fatkić
  11. 14R. Nuzzolo ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 17S. Bakayoko ▲ 63'
  2. 18A. Pinga ▲ 63'
  3. 8A. Pasche ▲ 78'
  4. 99A. Dia N'Diaye ▲ 78'
  5. 22F. Surdez ▲ 82'
  6. 3M. Gonçalves
  7. 25A. Ouhafsa
  8. 26B. Roth
  9. 34B. Alili

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yverdon Sport
36 64 - 53 +11 66
2
FC Lausanne-Sport
36 58 - 43 +15 61
3
Stade Lausanne-Ouchy
36 70 - 53 +17 60
4
FC Aarau
36 63 - 57 +6 57
5
FC WIL 1900
36 62 - 52 +10 56
6
FC Thun
36 62 - 55 +7 49
7
FC Schaffhausen
36 51 - 59 -8 44
8
FC Vaduz
36 54 - 56 -2 37
9
Bellinzona
36 38 - 71 -33 37
10
Neuchatel Xamax FC
36 42 - 65 -23 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
92Ghi được52
65Thủng lưới80
2.04Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới3
30Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu