Stade Lausanne-Ouchy
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Neuchatel Xamax FC

Stade Lausanne-Ouchy vs Neuchatel Xamax FC

Tỷ số chung cuộc: Stade Lausanne-Ouchy 1-2 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Lausanne-Ouchy thắng 6, hòa 1, Neuchatel Xamax FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 16
Sân vận động
Stade Olympique de la Pontaise, Lausanne
Phong độ
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
LLLLW Neuchatel Xamax FC
  1. 15' W. Caddy
  2. 23' M. Goncalves
  3. 31' G. Bamba
  4. 39' B. Malula
  5. 40' 0-1 K. Fatkic11m
  6. HT0-1
  7. 46' P. Durugbor
  8. 57' H. Fargues
  9. 63' N. Garcia · M. Qarri 1-1
  10. 65' 1-2 K. Kone · Euclides Cabral
  11. 67' J. Hautier S. Ramizi
  12. 67' H. Touati P. Durugbor
  13. 80' N. Toggenburger N. Garcia
  14. 80' S. Hajrovic F. Saiz
  15. 90'+3 M. Calame
  16. 90'+1 M. Calame K. Kone
  17. FT1-2

Đội hình

Stade Lausanne-Ouchy HLV: D. Stevanovic
  1. 74J. Vachoux
  2. 71B. Malula
  3. 30P. Sutter
  4. 77M. Heule
  5. 49S. Camara
  6. 24E. Akichi
  7. 88H. Fargues
  8. 28E. Mahmoud
  9. 10M. Qarri
  10. 97W. Caddy
  11. 20N. Garcia ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 9N. Toggenburger ▲ 80'
  2. 4L. Pos
  3. 23R. Kadima
  4. 82I. Kaloga
  5. 29L. Gelato
  6. 22M. Tsoungui
  7. 17M. De Jesus
  8. 7C. Abi
  9. 1D. Da Silva
Neuchatel Xamax FC HLV: U. Forte
  1. 27E. Omeragic
  2. 23M. Gonçalves
  3. 5L. Hajrulahu
  4. 19Euclides Cabral
  5. 38B. Soro
  6. 8S. Ramizi ▼ 67'
  7. 7K. Fatkic
  8. 42Giovani Bamba
  9. 6F. Saiz ▼ 80'
  10. 20K. Kone ▼ 90'
  11. 22P. Durugbor ▼ 67'

Dự bị 8

  1. 18J. Hautier ▲ 67'
  2. 10H. Touati ▲ 67'
  3. 4S. Hajrovic ▲ 80'
  4. 32M. Calame ▲ 90'
  5. 1A. Mossi
  6. 33J. Moser
  7. 29T. Holzer
  8. 31F. Lentini

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu47
67Ghi được79
54Thủng lưới88
1.56Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn36
35Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu