Stade Lausanne-Ouchy
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Neuchatel Xamax FC

Stade Lausanne-Ouchy vs Neuchatel Xamax FC

Tỷ số chung cuộc: Stade Lausanne-Ouchy 2-1 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Lausanne-Ouchy thắng 6, hòa 1, Neuchatel Xamax FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 36
Sân vận động
Stade Olympique de la Pontaise, Lausanne
Phong độ
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
LLLLW Neuchatel Xamax FC
  1. 3' V. Tritten · L. Nomel 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' K. Kone E. Abedini
  4. 46' J. Fontana L. Hajrulahu
  5. 46' J. Hautier S. Ben Seghir
  6. 48' N. Lusuena
  7. 56' 1-1 J. Hautier · L. Seydoux
  8. 59' R. Bayard
  9. 61' N. Sutter · B. Conus 2-1
  10. 67' V. Nvendo Ferrier S. Demhasaj
  11. 73' A. Azemi L. Mulaj
  12. 78' P. Sutter N. Lusuena
  13. 78' L. Socka Bongue M. Sartoretti
  14. 78' N. Garcia V. Tritten
  15. 82' I. Kaloga
  16. 85' L. de Oliveira T. Barbet
  17. 89' F. Mendy L. Nomel
  18. FT2-1

Đội hình

Stade Lausanne-Ouchy HLV: Dalibor Stevanovic
  1. 19L. Besson
  2. 34N. Sutter
  3. 71B. Malula
  4. 22T. Barbet ▼ 85'
  5. 28I. Kaloga
  6. 88N. Lusuena ▼ 78'
  7. 3B. Conus
  8. 7L. Nomel ▼ 89'
  9. 77V. Tritten ▼ 78'
  10. 11M. Sartoretti ▼ 78'
  11. 13K. Bah

Dự bị 9

  1. 12N. Noverraz
  2. 8H. Fargues
  3. 30P. Sutter ▲ 78'
  4. 21F. Mendy ▲ 89'
  5. 26L. Socka Bongue ▲ 78'
  6. 43L. de Oliveira ▲ 85'
  7. 23R. Kadima
  8. 10N. Garcia ▲ 78'
  9. 44H. Lukembila
Neuchatel Xamax FC HLV: Anthony Braizat
  1. 94T. Hottiger
  2. 16L. Seydoux
  3. 15Y. Epitaux
  4. 5L. Hajrulahu ▼ 46'
  5. 7M. Facchinetti
  6. 4E. Abedini ▼ 46'
  7. 17R. Bayard
  8. 11S. Ben Seghir ▼ 46'
  9. 81D. Carraco
  10. 99L. Mulaj ▼ 73'
  11. 9S. Demhasaj ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 12K. Valdebenito
  2. 20K. Kone ▲ 46'
  3. 2I. Sidibe
  4. 90V. Nvendo Ferrier ▲ 67'
  5. 3J. Fontana ▲ 46'
  6. 19J. Hautier ▲ 46'
  7. 35A. Azemi ▲ 73'
  8. 34E. Zahaj
  9. 43T. Elsig

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

45Trận đấu43
78Ghi được69
57Thủng lưới69
1.73Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu