Neuchatel Xamax FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Lausanne-Ouchy

Neuchatel Xamax FC vs Stade Lausanne-Ouchy

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 0-2 Stade Lausanne-Ouchy tại Challenge League, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 3, hòa 1, Stade Lausanne-Ouchy thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 9
Sân vận động
Stade de la Maladière, Neuchâtel
Phong độ
LLLWL Neuchatel Xamax FC
WDWWW Stade Lausanne-Ouchy
  1. 11' N. Lusuena
  2. 35' 0-1 W. Caddy
  3. HT0-1
  4. 62' W. Caddy
  5. 62' R. Bayard S. Ben Seghir
  6. 62' K. Kone E. Abedini
  7. 69' F. Lentini F. Saiz
  8. 70' A. Azemi N. Streit
  9. 74' N. Lusuena
  10. 74' N. Lusuena
  11. 78' J. Hautier L. Seydoux
  12. 83' N. Garcia K. Bah
  13. 83' M. Sartoretti W. Caddy
  14. 83' B. Malula E. Akichi
  15. 90'+3 M. Facchinetti
  16. 90'+5 B. Conus
  17. 90'+4 E. Mafoumbi M'Badinga L. Nomel
  18. 90' 0-2 M. Sartoretti · N. Garcia
  19. FT0-2

Đội hình

Neuchatel Xamax FC HLV: Anthony Braizat
  1. 27E. Omeragic
  2. 16L. Seydoux ▼ 78'
  3. 5L. Hajrulahu
  4. 21L. Bergsma
  5. 7M. Facchinetti
  6. 77N. Streit ▼ 70'
  7. 4E. Abedini ▼ 62'
  8. 81D. Carraco
  9. 11S. Ben Seghir ▼ 62'
  10. 6F. Saiz ▼ 69'
  11. 9S. Demhasaj

Dự bị 9

  1. 1A. Mossi
  2. 2I. Sidibe
  3. 3J. Fontana
  4. 15Y. Epitaux
  5. 17R. Bayard ▲ 62'
  6. 19J. Hautier ▲ 78'
  7. 20K. Kone ▲ 62'
  8. 31F. Lentini ▲ 69'
  9. 35A. Azemi ▲ 70'
Stade Lausanne-Ouchy HLV: Dalibor Stevanovic
  1. 1D. Da Silva
  2. 28I. Kaloga
  3. 34N. Sutter
  4. 22T. Barbet
  5. 3B. Conus
  6. 88N. Lusuena
  7. 24E. Akichi ▼ 83'
  8. 8H. Fargues
  9. 13K. Bah ▼ 83'
  10. 97W. Caddy ▼ 83'
  11. 7L. Nomel ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 10N. Garcia ▲ 83'
  2. 11M. Sartoretti ▲ 83'
  3. 17E. Mafoumbi M'Badinga ▲ 90'
  4. 19L. Besson
  5. 29L. Gelato
  6. 30P. Sutter
  7. 43L. de Oliveira
  8. 71B. Malula ▲ 83'
  9. 77V. Tritten

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

43Trận đấu45
69Ghi được78
69Thủng lưới57
1.6Bàn thắng mỗi trận1.73
7Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu