FC WIL 1900 vs Neuchatel Xamax FC
Tỷ số chung cuộc: FC WIL 1900 5-2 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 7 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC WIL 1900 thắng 6, hòa 2, Neuchatel Xamax FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 29
- Sân vận động
- Lidl Arena, Wil
- Phong độ
- LDDDL FC WIL 1900
- LLLLW Neuchatel Xamax FC
- 10' 0-1 K. Kone
- 12' 0-2 L. Mulaj
- 20' K. Ndau
- 28' K. Ndau 1-2
- 32' L. Dalipi 2-2
- 42' J. N'djoli 3-2
- 43' D. Jacovic
- HT3-2
- 46' ▲ L. Seydoux ▼ A. Azemi
- 58' ▲ P. Coulibaly ▼ U. Saho
- 59' L. Hajrulahu
- 61' L. Breedijk 4-2
- 63' Y. Epitaux
- 65' ▲ D. Carraco ▼ L. Mulaj
- 65' ▲ J. Hautier ▼ J. Krasniqi
- 73' ▲ O. Bunjaku ▼ K. Ndau
- 73' ▲ M. Hajij ▼ L. Breedijk
- 81' E. Zahaj
- 81' ▲ J. Fontana ▼ M. Facchinetti
- 81' ▲ E. Zahaj ▼ R. Bayard
- 82' ▲ M. Diarra ▼ J. N'djoli
- 82' ▲ U. Nwannah ▼ D. Jacovic
- 85' E. Abedini
- 90' D. Kaiba 5-2
- FT5-2
Đội hình
- 1G. Muslija
- 31Y. B. Diet
- 13D. Kaiba
- 15Y. Schmid
- 19L. Schreiber
- 4D. Jacovic ▼ 82'
- 20K. Ndau ▼ 73'
- 21U. Saho ▼ 58'
- 33L. Dalipi
- 11L. Breedijk ▼ 73'
- 23J. N'djoli ▼ 82'
Dự bị 9
- 16J. Keller
- 8O. Bunjaku ▲ 73'
- 26N. Ato-Zandanga
- 9M. Diarra ▲ 82'
- 14S. Rapp
- 22E. Bytyqi
- 10M. Hajij ▲ 73'
- 2U. Nwannah ▲ 82'
- 7P. Coulibaly ▲ 58'
- 94T. Hottiger
- 25J. Krasniqi ▼ 65'
- 15Y. Epitaux
- 5L. Hajrulahu
- 7M. Facchinetti ▼ 81'
- 35A. Azemi ▼ 46'
- 4E. Abedini
- 17R. Bayard ▼ 81'
- 99L. Mulaj ▼ 65'
- 20K. Kone
- 9S. Demhasaj
Dự bị 9
- 27E. Omeragic
- 81D. Carraco ▲ 65'
- 31F. Lentini
- 21L. Bergsma
- 16L. Seydoux ▲ 46'
- 3J. Fontana ▲ 81'
- 19J. Hautier ▲ 65'
- 34E. Zahaj ▲ 81'
- 41A. Bourezak
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 41 | +34 | 81 | |
| 2 | 36 | 77 - 47 | +30 | 80 | |
| 3 | 36 | 75 - 48 | +27 | 67 | |
| 4 | 36 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 5 | 36 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 6 | 36 | 52 - 62 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 8 | 36 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 9 | 36 | 33 - 60 | -27 | 28 | |
| 10 | 36 | 40 - 77 | -37 | 23 |
Super League Super League (Promotion) Promotion League
So sánh
43Trận đấu43
49Ghi được69
64Thủng lưới69
1.14Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai43