Neuchatel Xamax FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC WIL 1900

Neuchatel Xamax FC vs FC WIL 1900

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 0-0 FC WIL 1900 tại Challenge League, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 2, hòa 2, FC WIL 1900 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 24
Phong độ
LLLLW Neuchatel Xamax FC
LDDDL FC WIL 1900
  1. 22' U. Nwannah J. Selmonaj
  2. 22' J. Selmonaj
  3. 32' E. Abedini
  4. 39' J. N'djoli
  5. 45'+2 J. Fontana
  6. HT0-0
  7. 61' G. Sacramento dos Santos A. Azemi
  8. 70' U. Saho Y. B. Diet
  9. 72' V. Nvendo Ferrier K. Kone
  10. 72' L. Mulaj D. Carraco
  11. 81' O. Bunjaku M. Hajij
  12. 81' X. Aliu J. N'djoli
  13. 81' P. Coulibaly L. Breedijk
  14. 90'+2 N. Ato-Zandanga
  15. FT0-0

Đội hình

Neuchatel Xamax FC HLV: Anthony Braizat
  1. 27E. Omeragic
  2. 16L. Seydoux
  3. 36S. Reinhard
  4. 5L. Hajrulahu
  5. 3J. Fontana
  6. 4E. Abedini
  7. 81D. Carraco ▼ 72'
  8. 17R. Bayard
  9. 35A. Azemi ▼ 61'
  10. 20K. Kone ▼ 72'
  11. 9S. Demhasaj

Dự bị 9

  1. 94T. Hottiger
  2. 15Y. Epitaux
  3. 8M. Deme
  4. 90V. Nvendo Ferrier ▲ 72'
  5. 31F. Lentini
  6. 99L. Mulaj ▲ 72'
  7. 19J. Hautier
  8. 39G. Sacramento dos Santos ▲ 61'
  9. 34E. Zahaj
FC WIL 1900 HLV: Marco Hammerli
  1. 1G. Muslija
  2. 18Y. B. Diet ▼ 70'
  3. 5J. Selmonaj ▼ 22'
  4. 13D. Kaiba
  5. 3N. Ato-Zandanga
  6. 4D. Jacovic
  7. 20K. Ndau
  8. 11L. Breedijk ▼ 81'
  9. 17T. Staubli
  10. 24M. Hajij ▼ 81'
  11. 23J. N'djoli ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 16J. Keller
  2. 8O. Bunjaku ▲ 81'
  3. 21U. Saho ▲ 70'
  4. 22E. Bytyqi
  5. 19L. Schreiber
  6. 25X. Aliu ▲ 81'
  7. 6S. Correia
  8. 2U. Nwannah ▲ 22'
  9. 7P. Coulibaly ▲ 81'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Vaduz
36 75 - 41 +34 81
2
FC Aarau
36 77 - 47 +30 80
3
Yverdon Sport
36 75 - 48 +27 67
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 59 - 51 +8 50
5
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 56 -1 49
6
Rapperswil
36 52 - 62 -10 44
7
Étoile Carouge
36 46 - 54 -8 40
8
FC WIL 1900
36 39 - 55 -16 40
9
Stade Nyonnais
36 33 - 60 -27 28
10
Bellinzona
36 40 - 77 -37 23
Super League Super League (Promotion) Promotion League

So sánh

43Trận đấu43
69Ghi được49
69Thủng lưới64
1.6Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu