Neuchatel Xamax FC vs FC WIL 1900
Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 2-3 FC WIL 1900 tại Challenge League, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 2, hòa 2, FC WIL 1900 thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 36
- Sân vận động
- Stade de la Maladière, Neuchâtel
- Phong độ
- LLLLW Neuchatel Xamax FC
- LDDDL FC WIL 1900
- 9' S. Ben Seghir
- 15' Y. Schmid
- 21' J. Fontana
- 39' 0-1 M. Hajij · F. Borges
- HT0-1
- 46' ▲ F. Lentini ▼ S. Ben Seghir
- 54' 0-2 T. Staubli
- 58' ▲ A. Akinola ▼ F. Borges
- 59' ▲ H. Touati ▼ Euclides Cabral
- 59' ▲ L. Hajrulahu ▼ Y. Epitaux
- 59' ▲ A. Azemi ▼ J. Hautier
- 68' ▲ L. Abazi ▼ M. Brahimi
- 68' ▲ Umar Saho ▼ E. Bytyqi
- 70' S. Demhasaj · Giovani Bamba 1-2
- 76' ▲ S. Rapp ▼ M. Hajij
- 78' ▲ K. Kone ▼ M. Araz
- 84' S. Demhasaj11m 2-2
- 88' 2-3 A. Akinola · S. Crnovrsanin
- 90'+2 G. Bamba
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Mossi
- 23M. Gonçalves
- 19Euclides Cabral ▼ 59'
- 15Y. Epitaux ▼ 59'
- 2I. Sidibé
- 3J. Fontana
- 88M. Araz ▼ 78'
- 42Giovani Bamba
- 11S. Ben Seghir ▼ 46'
- 9S. Demhasaj
- 18J. Hautier ▼ 59'
Dự bị 9
- 31F. Lentini ▲ 46'
- 10H. Touati ▲ 59'
- 5L. Hajrulahu ▲ 59'
- 35A. Azemi ▲ 59'
- 20K. Kone ▲ 78'
- 38B. Soro
- 30H. Bigirimana
- 34E. Zahaj
- 77M. Facchinetti
- 1A. Laidani
- 15Y. Schmid
- 5S. Crnovrsanin
- 8M. Brahimi ▼ 68'
- 20K. Ndau
- 17T. Staubli
- 4D. Jaćović
- 25M. Hajij ▼ 76'
- 28E. Bytyqi ▼ 68'
- 29M. Hanke
- 24F. Borges ▼ 58'
Dự bị 8
- 12A. Akinola ▲ 58'
- 33L. Abazi ▲ 68'
- 21Umar Saho ▲ 68'
- 11S. Rapp ▲ 76'
- 16A. Muci
- 51G. Parente
- 32G. Muslija
- 38L. Buljan
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 70 - 39 | +31 | 72 | |
| 2 | 36 | 63 - 45 | +18 | 61 | |
| 3 | 36 | 58 - 47 | +11 | 54 | |
| 4 | 36 | 54 - 43 | +11 | 53 | |
| 5 | 36 | 60 - 55 | +5 | 53 | |
| 6 | 36 | 48 - 49 | -1 | 51 | |
| 7 | 36 | 46 - 59 | -13 | 44 | |
| 8 | 36 | 57 - 65 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 44 - 69 | -25 | 36 | |
| 10 | 36 | 40 - 69 | -29 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu50
79Ghi được86
88Thủng lưới79
1.68Bàn thắng mỗi trận1.72
6Giữ sạch lưới12
36Trên 2.5 bàn34
46Hiệp hai44