FC WIL 1900
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Neuchatel Xamax FC

FC WIL 1900 vs Neuchatel Xamax FC

Tỷ số chung cuộc: FC WIL 1900 4-0 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC WIL 1900 thắng 6, hòa 2, Neuchatel Xamax FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 5
Sân vận động
Lidl Arena, Wil
Phong độ
LDDDL FC WIL 1900
LLLLW Neuchatel Xamax FC
  1. 15' T. Staubli · R. Guzzo 1-0
  2. 25' K. Ndau
  3. 43' R. Dantas
  4. 45'+1 A. Appiah F. Borges
  5. HT1-0
  6. 48' D. Jacovic
  7. 54' S. Rapp 2-0
  8. 60' S. Rapp · N. Maier 3-0
  9. 64' S. Rapp
  10. 66' F. Lentini S. Demhasaj
  11. 66' J. Fontana M. Gonçalves
  12. 66' G. Furrer P. Durugbor
  13. 69' E. Omeragic
  14. 69' K. Ndau11m 4-0
  15. 73' M. Hanke N. Maier
  16. 74' J. Parente K. Ndau
  17. 74' M. Brahimi T. Staubli
  18. 77' R. Ndongo K. Kone
  19. 77' Y. Epitaux B. Soro
  20. 78' A. Akinola S. Rapp
  21. 84' S. Ramizi
  22. 84' S. Cueni
  23. 87' S. Hajrovic
  24. 90'+4 J. Parente
  25. FT4-0

Đội hình

FC WIL 1900 HLV: M. Hämmerli
  1. 16A. Muci
  2. 6S. Geiger
  3. 2R. Fernandes
  4. 3R. Guzzo
  5. 20K. Ndau ▼ 74'
  6. 17T. Staubli ▼ 74'
  7. 4D. Jaćović
  8. 10N. Maier ▼ 73'
  9. 5S. Cueni
  10. 11S. Rapp ▼ 78'
  11. 24F. Borges ▼ 45'

Dự bị 9

  1. 9A. Appiah ▲ 45'
  2. 29M. Hanke ▲ 73'
  3. 22J. Parente ▲ 74'
  4. 8M. Brahimi ▲ 74'
  5. 12A. Akinola ▲ 78'
  6. 19M. Zinnà
  7. 18Y. Bujard
  8. 51E. Emini
  9. 14P. Altmann
Neuchatel Xamax FC HLV: U. Forte
  1. 27E. Omeragic
  2. 4S. Hajrovic
  3. 23M. Gonçalves ▼ 66'
  4. 19Euclides Cabral
  5. 38B. Soro ▼ 77'
  6. 8S. Ramizi
  7. 7K. Fatkic
  8. 6F. Saiz
  9. 20K. Kone ▼ 77'
  10. 9S. Demhasaj ▼ 66'
  11. 22P. Durugbor ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 31F. Lentini ▲ 66'
  2. 3J. Fontana ▲ 66'
  3. 26G. Furrer ▲ 66'
  4. 24R. Ndongo ▲ 77'
  5. 15Y. Epitaux ▲ 77'
  6. 17Angelo Campos
  7. 1A. Mossi
  8. 5L. Hajrulahu
  9. 42Giovani Bamba

Thống kê

06
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
86Ghi được79
79Thủng lưới88
1.72Bàn thắng mỗi trận1.68
12Giữ sạch lưới6
34Trên 2.5 bàn36
44Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu