Neuchatel Xamax FC
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
FC WIL 1900

Neuchatel Xamax FC vs FC WIL 1900

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 1-4 FC WIL 1900 tại Challenge League, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 2, hòa 2, FC WIL 1900 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 13
Sân vận động
Stade de la Maladière, Neuchâtel
Phong độ
LLLLW Neuchatel Xamax FC
LDDDL FC WIL 1900
  1. 26' 0-1 N. Maier · S. Rapp
  2. 34' S. Ramizi
  3. HT0-1
  4. 46' S. Hajrovic L. Hajrulahu
  5. 47' F. Saiz · J. Fontana 1-1
  6. 57' M. Goncalves
  7. 60' J. Fontana
  8. 64' H. Touati P. Durugbor
  9. 64' F. Lentini S. Ramizi
  10. 69' 1-2 N. Maier · K. Ndau
  11. 70' A. Akinola S. Rapp
  12. 73' G. Bamba
  13. 77' K. Kone M. Gonçalves
  14. 77' Euclides Cabral K. Fatkic
  15. 77' B. Neziri N. Maier
  16. 82' 1-3 A. Akinola · M. Hajij
  17. 84' S. Hajrovic
  18. 86' J. Parente T. Staubli
  19. 87' M. Hanke K. Ndau
  20. 87' F. Borges M. Hajij
  21. 90'+2 J. Parente
  22. 90'+1 1-4 J. Parente
  23. FT1-4

Đội hình

Neuchatel Xamax FC HLV: U. Forte
  1. 27E. Omeragic
  2. 23M. Gonçalves ▼ 77'
  3. 5L. Hajrulahu ▼ 46'
  4. 3J. Fontana
  5. 38B. Soro
  6. 8S. Ramizi ▼ 64'
  7. 7K. Fatkic ▼ 77'
  8. 42Giovani Bamba
  9. 6F. Saiz
  10. 9S. Demhasaj
  11. 22P. Durugbor ▼ 64'

Dự bị 8

  1. 4S. Hajrovic ▲ 46'
  2. 10H. Touati ▲ 64'
  3. 31F. Lentini ▲ 64'
  4. 20K. Kone ▲ 77'
  5. 19Euclides Cabral ▲ 77'
  6. 1A. Mossi
  7. 29T. Holzer
  8. 26G. Furrer
FC WIL 1900 HLV: M. Hämmerli
  1. 1A. Laidani
  2. 15Y. Schmid
  3. 6S. Geiger
  4. 8M. Brahimi
  5. 20K. Ndau ▼ 87'
  6. 17T. Staubli ▼ 86'
  7. 4D. Jaćović
  8. 10N. Maier ▼ 77'
  9. 5S. Cueni
  10. 25M. Hajij ▼ 87'
  11. 11S. Rapp ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 12A. Akinola ▲ 70'
  2. 7B. Neziri ▲ 77'
  3. 22J. Parente ▲ 86'
  4. 29M. Hanke ▲ 87'
  5. 24F. Borges ▲ 87'
  6. 18Y. Bujard
  7. 9A. Appiah
  8. 2R. Fernandes
  9. 14P. Altmann

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu50
79Ghi được86
88Thủng lưới79
1.68Bàn thắng mỗi trận1.72
6Giữ sạch lưới12
36Trên 2.5 bàn34
46Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu