FC WIL 1900
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Neuchatel Xamax FC

FC WIL 1900 vs Neuchatel Xamax FC

Tỷ số chung cuộc: FC WIL 1900 2-0 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 31 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC WIL 1900 thắng 6, hòa 2, Neuchatel Xamax FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 20
Sân vận động
Lidl Arena, Wil
Phong độ
LDDDL FC WIL 1900
LLLLW Neuchatel Xamax FC
  1. 9' G. Bamba
  2. 15' K. Ndau
  3. 37' M. Akahomen Y. Schmid
  4. 44' J. Hautier M. Gonçalves
  5. 45'+2 M. Hajij · B. Neziri 1-0
  6. HT1-0
  7. 61' D. Jacovic
  8. 64' G. Furrer H. Touati
  9. 64' L. Mulaj S. Ben Seghir
  10. 74' L. Abazi A. Akinola
  11. 75' S. Rapp M. Hajij
  12. 75' M. Hanke T. Staubli
  13. 80' N. Maier 2-0
  14. 81' S. Ramizi S. Demhasaj
  15. 83' S. Rapp
  16. 83' M. Facchinetti
  17. 90'+1 S. Crnovrsanin N. Maier
  18. FT2-0

Đội hình

FC WIL 1900 HLV: M. Hämmerli
  1. 1A. Laidani
  2. 15Y. Schmid ▼ 37'
  3. 6S. Geiger
  4. 3R. Guzzo
  5. 20K. Ndau
  6. 17T. Staubli ▼ 75'
  7. 4D. Jaćović
  8. 10N. Maier ▼ 90'
  9. 7B. Neziri
  10. 25M. Hajij ▼ 75'
  11. 12A. Akinola ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 30M. Akahomen ▲ 37'
  2. 33L. Abazi ▲ 74'
  3. 11S. Rapp ▲ 75'
  4. 29M. Hanke ▲ 75'
  5. 5S. Crnovrsanin ▲ 90'
  6. 8M. Brahimi
  7. 24F. Borges
  8. 18Y. Bujard
  9. 22J. Parente
Neuchatel Xamax FC HLV: A. Braizat
  1. 27E. Omeragic
  2. 77M. Facchinetti
  3. 23M. Gonçalves ▼ 44'
  4. 5L. Hajrulahu
  5. 19Euclides Cabral
  6. 15Y. Epitaux
  7. 7K. Fatkic
  8. 42Giovani Bamba
  9. 11S. Ben Seghir ▼ 64'
  10. 9S. Demhasaj ▼ 81'
  11. 10H. Touati ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 18J. Hautier ▲ 44'
  2. 26G. Furrer ▲ 64'
  3. 99L. Mulaj ▲ 64'
  4. 8S. Ramizi ▲ 81'
  5. 34E. Schaller
  6. 38B. Soro
  7. 3J. Fontana
  8. 1A. Mossi
  9. 31F. Lentini

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Thun
36 70 - 39 +31 72
2
FC Aarau
36 63 - 45 +18 61
3
Étoile Carouge
36 58 - 47 +11 54
4
Stade Lausanne-Ouchy
36 54 - 43 +11 53
5
FC WIL 1900
36 60 - 55 +5 53
6
FC Vaduz
36 48 - 49 -1 51
7
Bellinzona
36 46 - 59 -13 44
8
Neuchatel Xamax FC
36 57 - 65 -8 41
9
Stade Nyonnais
36 44 - 69 -25 36
10
FC Schaffhausen
36 40 - 69 -29 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
86Ghi được79
79Thủng lưới88
1.72Bàn thắng mỗi trận1.68
12Giữ sạch lưới6
34Trên 2.5 bàn36
44Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu