Neuchatel Xamax FC
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC WIL 1900

Neuchatel Xamax FC vs FC WIL 1900

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 2-2 FC WIL 1900 tại Challenge League, 23 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 2, hòa 2, FC WIL 1900 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 31
Sân vận động
Stade de la Maladière, Neuchâtel
Phong độ
LLLWL Neuchatel Xamax FC
DDDLW FC WIL 1900
  1. 13' 0-1 A. Appiah · Umar Saho
  2. 19' F. Saiz
  3. 25' E. Abedini
  4. 30' A. Winkler
  5. HT0-1
  6. 46' Z. Hadji S. Rapp
  7. 46' D. Schwizer J. Hautier
  8. 46' S. Ramizi B. Soro
  9. 46' D. Del Toro F. Saiz
  10. 55' D. Schwizer
  11. 64' Javi Navarro K. Haile-Selassie
  12. 67' Z. Athekame
  13. 72' P. Altmann
  14. 73' N. Maier
  15. 74' S. Ben Seghir I. Aliu
  16. 77' D. Schwizer 1-1
  17. 79' M. Dickenmann N. Maier
  18. 79' N. Muci A. Appiah
  19. 79' R. Fernandes M. Brahimi
  20. 86' M. Dickenmann
  21. 88' D. Del Toro · D. Schwizer 2-1
  22. 89' J. Gele T. Staubli
  23. 90'+3 S. Geiger
  24. 90'+4 2-2 P. Altmann
  25. FT2-2

Đội hình

Neuchatel Xamax FC HLV: U. Forte
  1. 1T. Guivarch
  2. 20F. Nsakala
  3. 3A. Winkler
  4. 13Z. Athekame
  5. 38B. Soro ▼ 46'
  6. 8I. Aliu ▼ 74'
  7. 21M. Hammerich
  8. 77E. Abedini
  9. 6F. Saiz ▼ 46'
  10. 11S. Rapp ▼ 46'
  11. 18J. Hautier ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 22Z. Hadji ▲ 46'
  2. 70D. Schwizer ▲ 46'
  3. 9S. Ramizi ▲ 46'
  4. 10D. Del Toro ▲ 46'
  5. 24S. Ben Seghir ▲ 74'
  6. 7K. Fatkić
  7. 44Y. Hummel
  8. 15Y. Epitaux
  9. 4S. Hajrović
FC WIL 1900 HLV: B. Iacopetta
  1. 25A. Laidani
  2. 8M. Brahimi ▼ 79'
  3. 14P. Altmann
  4. 6S. Geiger
  5. 20K. Ndau
  6. 17T. Staubli ▼ 89'
  7. 21Umar Saho
  8. 22N. Maier ▼ 79'
  9. 7K. Haile-Selassie ▼ 64'
  10. 18S. Cueni
  11. 45A. Appiah ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 9Javi Navarro ▲ 64'
  2. 29M. Dickenmann ▲ 79'
  3. 19N. Muci ▲ 79'
  4. 2R. Fernandes ▲ 79'
  5. 11J. Gele ▲ 89'
  6. 23I. Martic
  7. 1Gion Chande
  8. 4D. Jaćović
  9. 38L. Buljan

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Sion
36 72 - 23 +49 79
2
FC Thun
36 73 - 38 +35 76
3
FC Vaduz
36 67 - 55 +12 49
4
Neuchatel Xamax FC
36 55 - 45 +10 49
5
FC WIL 1900
36 48 - 52 -4 44
6
FC Aarau
36 51 - 59 -8 43
7
Stade Nyonnais
36 45 - 58 -13 43
8
Bellinzona
36 39 - 50 -11 42
9
FC Schaffhausen
36 36 - 55 -19 38
10
Baden
36 31 - 82 -51 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu46
73Ghi được59
65Thủng lưới60
1.59Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu