FC WIL 1900 vs Neuchatel Xamax FC
Tỷ số chung cuộc: FC WIL 1900 2-1 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC WIL 1900 thắng 6, hòa 2, Neuchatel Xamax FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 12
- Sân vận động
- Lidl Arena, Wil
- Phong độ
- LDDDL FC WIL 1900
- LLLLW Neuchatel Xamax FC
- 35' L. Breedijk
- HT0-0
- 46' ▲ L. Schreiber ▼ S. Correia
- 46' ▲ E. Bytyqi ▼ L. Breedijk
- 50' Y. Schmid
- 58' ▲ L. Hajrulahu ▼ Y. Epitaux
- 63' K. Ndau
- 65' E. Bytyqi · S. Rapp 1-0
- 72' ▲ J. Fontana ▼ M. Facchinetti
- 72' ▲ J. Hautier ▼ S. Ben Seghir
- 72' ▲ K. Kone ▼ E. Abedini
- 77' T. Staubli · E. Bytyqi 2-0
- 80' ▲ M. Deme ▼ N. Streit
- 84' ▲ D. Kaiba ▼ K. Ndau
- 87' 2-1 S. Demhasaj · J. Hautier
- 89' S. Rapp
- 90'+3 S. Demhasaj
- 90'+2 ▲ L. Abazi ▼ S. Rapp
- FT2-1
Đội hình
- 32G. Muslija
- 21U. Saho
- 5J. Selmonaj
- 15Y. Schmid
- 4D. Jacovic
- 17T. Staubli
- 20K. Ndau ▼ 84'
- 30S. Correia ▼ 46'
- 10M. Hajij
- 11L. Breedijk ▼ 46'
- 14S. Rapp ▼ 90'
Dự bị 9
- 8O. Bunjaku
- 13D. Kaiba ▲ 84'
- 18Y. Bujard
- 19L. Schreiber ▲ 46'
- 22E. Bytyqi ▲ 46'
- 24S. Tisch-Rottensteiner
- 26N. Ato-Zandanga
- 31Y. B. Diet
- 33L. Abazi ▲ 90'
- 27E. Omeragic
- 16L. Seydoux
- 15Y. Epitaux ▼ 58'
- 21L. Bergsma
- 7M. Facchinetti ▼ 72'
- 17R. Bayard
- 4E. Abedini ▼ 72'
- 77N. Streit ▼ 80'
- 6F. Saiz
- 11S. Ben Seghir ▼ 72'
- 9S. Demhasaj
Dự bị 7
- 1A. Mossi
- 3J. Fontana ▲ 72'
- 5L. Hajrulahu ▲ 58'
- 8M. Deme ▲ 80'
- 19J. Hautier ▲ 72'
- 20K. Kone ▲ 72'
- 31F. Lentini
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 41 | +34 | 81 | |
| 2 | 36 | 77 - 47 | +30 | 80 | |
| 3 | 36 | 75 - 48 | +27 | 67 | |
| 4 | 36 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 5 | 36 | 55 - 56 | -1 | 49 | |
| 6 | 36 | 52 - 62 | -10 | 44 | |
| 7 | 36 | 46 - 54 | -8 | 40 | |
| 8 | 36 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 9 | 36 | 33 - 60 | -27 | 28 | |
| 10 | 36 | 40 - 77 | -37 | 23 |
Super League Super League (Promotion) Promotion League
So sánh
43Trận đấu43
49Ghi được69
64Thủng lưới69
1.14Bàn thắng mỗi trận1.6
13Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai43