Neuchatel Xamax FC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
SC Kriens

Neuchatel Xamax FC vs SC Kriens

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 0-3 SC Kriens tại Challenge League, 20 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 5, hòa 1, SC Kriens thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 30
Sân vận động
Stade de la Maladière, Neuchâtel
Phong độ
LLLLW Neuchatel Xamax FC
LWWDL SC Kriens
  1. 4' 0-1 M. Marleku
  2. 45'+1 0-2 M. Gomesphản lưới
  3. HT0-2
  4. 47' Y. Epitaux
  5. 58' Juan Manuel Parapar A. Mbuyi-Mutombo
  6. 58' T. Corbaz M. Basha
  7. 60' R. Busset
  8. 62' D. Mistrafovic H. Sessolo
  9. 62' B. Kukeli R. Selasi
  10. 64' 0-3 L. Mulaj
  11. 68' R. Nuzzolo B. Morgado
  12. 76' L. Berisha R. Busset
  13. 78' D. Dugourd L. Mafouta
  14. 78' Edgar André M. Dominguez
  15. FT0-3

Đội hình

Neuchatel Xamax FC HLV: A. Binotto
  1. 30L. Walthert
  2. 17U. Bangura
  3. 23M. Gomes
  4. 27B. Morgado ▼ 68'
  5. 15Y. Epitaux
  6. 13M. Basha ▼ 58'
  7. 40A. Mbuyi-Mutombo ▼ 58'
  8. 10F. Mveng
  9. 21M. Dominguez ▼ 78'
  10. 16N. Beloko
  11. 18L. Mafouta ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 29Juan Manuel Parapar ▲ 58'
  2. 77T. Corbaz ▲ 58'
  3. 14R. Nuzzolo ▲ 68'
  4. 9D. Dugourd ▲ 78'
  5. 68Edgar André ▲ 78'
  6. 1A. Mossi
  7. 55I. Đurić
SC Kriens HLV: B. Berner
  1. 1P. Brügger
  2. 14M. Urtic
  3. 3M. Kryeziu
  4. 2E. Alessandrini
  5. 25R. Busset ▼ 76'
  6. 15R. Selasi ▼ 62'
  7. 19D. Ulrich
  8. 6A. Bürgisser
  9. 7L. Mulaj
  10. 20H. Sessolo ▼ 62'
  11. 9M. Marleku

Dự bị 7

  1. 5D. Mistrafovic ▲ 62'
  2. 13B. Kukeli ▲ 62'
  3. 8L. Berisha ▲ 76'
  4. 11D. Follonier
  5. 18R. Zbinden
  6. 24P. Maloku
  7. 27O. Djorkaeff

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grasshopper Club Zurich
36 60 - 43 +17 65
2
FC Thun
36 57 - 46 +11 64
3
Stade Lausanne-Ouchy
36 57 - 39 +18 58
4
FC Schaffhausen
36 59 - 46 +13 58
5
FC Aarau
36 66 - 59 +7 58
6
FC Winterthur
36 50 - 52 -2 43
7
FC WIL 1900
36 43 - 52 -9 39
8
SC Kriens
36 40 - 48 -8 38
9
Neuchatel Xamax FC
36 36 - 58 -22 36
10
FC Chiasso
36 35 - 60 -25 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
52Ghi được66
71Thủng lưới72
1.24Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu