SC Kriens
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Neuchatel Xamax FC

SC Kriens vs Neuchatel Xamax FC

Tỷ số chung cuộc: SC Kriens 3-1 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 19 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Kriens thắng 4, hòa 1, Neuchatel Xamax FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Kleinfeld, Kriens
Trọng tài
A. Dudic
Phong độ
LWWDL SC Kriens
LLLLW Neuchatel Xamax FC
  1. 31' Asumah Abubakar 1-0
  2. 36' L. Mulaj 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Juan Manuel Parapar P. Teixeira
  5. 57' B. Souare
  6. 57' 2-1 R. Nuzzolo11m
  7. 63' R. Nuzzolo
  8. 64' A. Rustemoski L. Mulaj
  9. 64' D. Costa B. Yesilçayir
  10. 70' M. Kempter
  11. 70' Asumah Abubakar11m 3-1
  12. 72' A. Sadrijaj A. Bürgisser
  13. 72' F. Saiz T. Corbaz
  14. 72' E. Tia B. Morgado
  15. 78' D. Dugourd M. Dominguez
  16. 82' D. Mistrafovic B. Kukeli
  17. 82' O. Dzonlagic D. Ulrich
  18. 89' E. Alessandrini
  19. 90'+1 A. Ouattara
  20. FT3-1

Đội hình

SC Kriens HLV: B. Berner
  1. 1P. Brügger
  2. 14M. Urtic
  3. 4B. Souare
  4. 2E. Alessandrini
  5. 8L. Berisha
  6. 13B. Kukeli ▼ 82'
  7. 19D. Ulrich ▼ 82'
  8. 6A. Bürgisser ▼ 72'
  9. 7L. Mulaj ▼ 64'
  10. 16B. Yesilçayir ▼ 64'
  11. 17Asumah Abubakar

Dự bị 7

  1. 20A. Rustemoski ▲ 64'
  2. 23D. Costa ▲ 64'
  3. 44A. Sadrijaj ▲ 72'
  4. 5D. Mistrafovic ▲ 82'
  5. 11O. Dzonlagic ▲ 82'
  6. 18R. Zbinden
  7. 10I. Tadić
Neuchatel Xamax FC HLV: S. Henchoz
  1. 30L. Walthert
  2. 55I. Đurić
  3. 23M. Gomes
  4. 24M. Kempter
  5. 27B. Morgado ▼ 72'
  6. 28A. Ouattara
  7. 20M. Araz
  8. 77T. Corbaz ▼ 72'
  9. 21M. Dominguez ▼ 78'
  10. 11P. Teixeira ▼ 46'
  11. 14R. Nuzzolo

Dự bị 6

  1. 29Juan Manuel Parapar ▲ 46'
  2. 6F. Saiz ▲ 72'
  3. 17E. Tia ▲ 72'
  4. 9D. Dugourd ▲ 78'
  5. 1A. Mossi
  6. 15Y. Epitaux

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grasshopper Club Zurich
36 60 - 43 +17 65
2
FC Thun
36 57 - 46 +11 64
3
Stade Lausanne-Ouchy
36 57 - 39 +18 58
4
FC Schaffhausen
36 59 - 46 +13 58
5
FC Aarau
36 66 - 59 +7 58
6
FC Winterthur
36 50 - 52 -2 43
7
FC WIL 1900
36 43 - 52 -9 39
8
SC Kriens
36 40 - 48 -8 38
9
Neuchatel Xamax FC
36 36 - 58 -22 36
10
FC Chiasso
36 35 - 60 -25 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
66Ghi được52
72Thủng lưới71
1.47Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu