Neuchatel Xamax FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Kriens

Neuchatel Xamax FC vs SC Kriens

Tỷ số chung cuộc: Neuchatel Xamax FC 0-1 SC Kriens tại Challenge League, 22 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neuchatel Xamax FC thắng 5, hòa 1, SC Kriens thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Challenge League · Vòng 16
Sân vận động
Stade de la Maladière, Neuchâtel
Trọng tài
A. Kanagasingam
Phong độ
LLLLW Neuchatel Xamax FC
WWDLD SC Kriens
  1. 42' D. Mistrafovic
  2. 42' L. Mafouta
  3. HT0-0
  4. 46' R. Selasi B. Kukeli
  5. 50' 0-1 L. Mulaj
  6. 54' M. Kempter
  7. 55' A. Burgisser
  8. 61' Y. Kaiser A. Ouattara
  9. 61' J. Mbock M. Dominguez
  10. 61' A. Koura Juan Manuel Parapar
  11. 62' I. Aliu D. Mistrafovic
  12. 74' B. Morgado M. Gomes
  13. 75' M. Marleku P. Maloku
  14. 79' F. Mveng L. Mafouta
  15. 82' R. Busset L. Mulaj
  16. 84' R. Selasi
  17. FT0-1

Đội hình

Neuchatel Xamax FC HLV: A. Binotto
  1. 30L. Walthert
  2. 17U. Bangura
  3. 23M. Gomes ▼ 74'
  4. 24M. Kempter
  5. 28A. Ouattara ▼ 61'
  6. 13M. Basha
  7. 77T. Corbaz
  8. 21M. Dominguez ▼ 61'
  9. 29Juan Manuel Parapar ▼ 61'
  10. 14R. Nuzzolo
  11. 18L. Mafouta ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 4Y. Kaiser ▲ 61'
  2. 94J. Mbock ▲ 61'
  3. 25A. Koura ▲ 61'
  4. 27B. Morgado ▲ 74'
  5. 10F. Mveng ▲ 79'
  6. 1A. Mossi
  7. 7A. Rodriguez
SC Kriens HLV: B. Berner
  1. 1P. Brügger
  2. 14M. Urtic
  3. 2E. Alessandrini
  4. 5D. Mistrafovic ▼ 62'
  5. 8L. Berisha
  6. 13B. Kukeli ▼ 46'
  7. 6A. Bürgisser
  8. 23D. Costa
  9. 7L. Mulaj ▼ 82'
  10. 16B. Yesilçayir
  11. 24P. Maloku ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 15R. Selasi ▲ 46'
  2. 21I. Aliu ▲ 62'
  3. 9M. Marleku ▲ 75'
  4. 3R. Busset ▲ 82'
  5. 4B. Souare
  6. 10I. Tadić
  7. 18R. Zbinden

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grasshopper Club Zurich
36 60 - 43 +17 65
2
FC Thun
36 57 - 46 +11 64
3
Stade Lausanne-Ouchy
36 57 - 39 +18 58
4
FC Schaffhausen
36 59 - 46 +13 58
5
FC Aarau
36 66 - 59 +7 58
6
FC Winterthur
36 50 - 52 -2 43
7
FC WIL 1900
36 43 - 52 -9 39
8
SC Kriens
36 40 - 48 -8 38
9
Neuchatel Xamax FC
36 36 - 58 -22 36
10
FC Chiasso
36 35 - 60 -25 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu45
52Ghi được66
71Thủng lưới72
1.24Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu