SC Kriens vs Neuchatel Xamax FC
Tỷ số chung cuộc: SC Kriens 1-1 Neuchatel Xamax FC tại Challenge League, 26 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Kriens thắng 4, hòa 1, Neuchatel Xamax FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenge League · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Kleinfeld, Kriens
- Trọng tài
- A. Dudic
- Phong độ
- LWWDL SC Kriens
- LLLLW Neuchatel Xamax FC
- 11' L. Mafouta
- 19' L. Walthert
- 25' T. Corbaz
- 35' D. Mistrafovic
- HT0-0
- 46' ▲ N. Beloko ▼ T. Corbaz
- 46' ▲ B. Morgado ▼ A. Mbuyi-Mutombo
- 50' M. Kempter
- 56' ▲ E. Morina ▼ M. Kempter
- 59' 0-1 L. Mafouta
- 61' ▲ M. Marleku ▼ Patrick Luan
- 61' ▲ B. Yesilçayir ▼ L. Mulaj
- 68' D. Ulrich
- 71' ▲ M. Kryeziu ▼ D. Mistrafovic
- 71' ▲ O. Djorkaeff ▼ E. Alessandrini
- 72' ▲ Edgar André ▼ Juan Manuel Parapar
- 80' ▲ H. Sessolo ▼ B. Kukeli
- 80' ▲ A. Koura ▼ R. Nuzzolo
- 82' M. Marleku 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Brügger
- 14M. Urtic
- 2E. Alessandrini ▼ 71'
- 8L. Berisha
- 13B. Kukeli ▼ 80'
- 19D. Ulrich
- 21I. Aliu
- 23D. Costa
- 7L. Mulaj ▼ 61'
- 5D. Mistrafovic ▼ 71'
- 31Patrick Luan ▼ 61'
Dự bị 7
- 9M. Marleku ▲ 61'
- 16B. Yesilçayir ▲ 61'
- 3M. Kryeziu ▲ 71'
- 27O. Djorkaeff ▲ 71'
- 20H. Sessolo ▲ 80'
- 15R. Selasi
- 18R. Zbinden
- 30L. Walthert
- 23M. Gomes
- 24M. Kempter ▼ 56'
- 4Y. Kaiser
- 40A. Mbuyi-Mutombo ▼ 46'
- 10F. Mveng
- 77T. Corbaz ▼ 46'
- 21M. Dominguez
- 29Juan Manuel Parapar ▼ 72'
- 14R. Nuzzolo ▼ 80'
- 18L. Mafouta
Dự bị 7
- 16N. Beloko ▲ 46'
- 27B. Morgado ▲ 46'
- 20E. Morina ▲ 56'
- 68Edgar André ▲ 72'
- 25A. Koura ▲ 80'
- 1A. Mossi
- 15Y. Epitaux
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 60 - 43 | +17 | 65 | |
| 2 | 36 | 57 - 46 | +11 | 64 | |
| 3 | 36 | 57 - 39 | +18 | 58 | |
| 4 | 36 | 59 - 46 | +13 | 58 | |
| 5 | 36 | 66 - 59 | +7 | 58 | |
| 6 | 36 | 50 - 52 | -2 | 43 | |
| 7 | 36 | 43 - 52 | -9 | 39 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 38 | |
| 9 | 36 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 10 | 36 | 35 - 60 | -25 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
66Ghi được52
72Thủng lưới71
1.47Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai25