Landskrona BoIS vs Ostersunds FK
Tỷ số chung cuộc: Landskrona BoIS 1-1 Ostersunds FK tại Superettan, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Landskrona BoIS thắng 2, hòa 2, Ostersunds FK thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 21
- Sân vận động
- Landskrona Idrottsplats, Landskrona
- Phong độ
- WDDWL Landskrona BoIS
- WDDWD Ostersunds FK
- 29' Andreas Murbeck
- 31' Amar Begić
- 44' Z. Loukili · A. Perez 1-0
- HT1-0
- 51' 1-1 J. Westerberg · S. Marklund
- 64' ▲ K. Sakurai ▼ M. Mohamed
- 77' ▲ D. Molls ▼ E. Ozkan
- 77' ▲ M. Palomino ▼ J. Ali
- 77' ▲ E. Y. Worke ▼ Y. Adjoumani
- 79' ▲ E. Hebibovic ▼ M. Andreasen
- 85' ▲ E. Moungam ▼ G. Weststrom
- 85' ▲ G. Odenlind ▼ J. Westerberg
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Kaddoura
- 4G. Bruzelius
- 26A. Murbeck
- 6T. Karlsson
- 3G. Weststrom ▼ 85'
- 15M. Mohamed ▼ 64'
- 18A. Perez
- 23Z. Loukili
- 21K. Jensen
- 14M. Andreasen ▼ 79'
- 10C. Capotondi
Dự bị 9
- 30M. Pettersson
- 5A. Egnell
- 8A. Smajic
- 9E. Sylisufaj
- 11M. Bjorkqvist
- 12E. Moungam ▲ 85'
- 13K. Sakurai ▲ 64'
- 27R. Arabaci
- 36E. Hebibovic ▲ 79'
- 12R. Forsell
- 19D. Widgren
- 14S. Anyanwu
- 3H. Azzi
- 4J. Westerberg ▼ 85'
- 16A. Begic
- 17C. Edwards
- 28Y. Adjoumani ▼ 77'
- 10S. Marklund
- 22J. Ali ▼ 77'
- 8E. Ozkan ▼ 77'
Dự bị 7
- 1M. Uppenberg
- 7G. Odenlind ▲ 85'
- 9A. Stensrud
- 15D. Molls ▲ 77'
- 18M. Palomino ▲ 77'
- 21L. Bozickovic
- 29E. Y. Worke ▲ 77'
Thống kê
01⚑4
⚑310
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm11
3Trúng đích4
7Chệch đích7
0Bị chặn0
4Phạt góc3
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 45 - 15 | +30 | 51 | |
| 2 | 23 | 44 - 33 | +11 | 41 | |
| 3 | 23 | 32 - 24 | +8 | 39 | |
| 4 | 23 | 39 - 30 | +9 | 38 | |
| 5 | 23 | 37 - 32 | +5 | 35 | |
| 6 | 23 | 36 - 35 | +1 | 35 | |
| 7 | 23 | 31 - 25 | +6 | 34 | |
| 8 | 23 | 34 - 34 | 0 | 33 | |
| 9 | 23 | 36 - 32 | +4 | 30 | |
| 10 | 23 | 36 - 44 | -8 | 29 | |
| 11 | 23 | 31 - 31 | 0 | 28 | |
| 12 | 23 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 13 | 23 | 27 - 33 | -6 | 23 | |
| 14 | 23 | 24 - 34 | -10 | 23 | |
| 15 | 23 | 36 - 44 | -8 | 22 | |
| 16 | 23 | 16 - 47 | -31 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
12Ghi được14
12Thủng lưới10
1.09Bàn thắng mỗi trận1.27
2Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai12