Ostersunds FK vs Landskrona BoIS
Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 3-1 Landskrona BoIS tại Superettan, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 6, hòa 2, Landskrona BoIS thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 18
- Sân vận động
- Jamtkraft Arena, Ostersund
- Trọng tài
- F. Oppong
- Phong độ
- WDDWD Ostersunds FK
- WDDWL Landskrona BoIS
- 39' C. Amatkarijo 1-0
- 44' Jesper Strid
- HT1-0
- 46' ▲ A. Tkacz ▼ J. Strid
- 46' ▲ E. Pärsson ▼ C. Jebara
- 49' M. Jonssonphản lưới 2-0
- 55' ▲ S. Karlsson Grach ▼ S. Zekovic
- 58' 2-1 O. Diawara
- 65' ▲ E. Lindman ▼ L. Olsson
- 67' ▲ S. Kroon ▼ H. Bellman
- 69' ▲ A. Österholm ▼ C. Weilid
- 70' Adam Egnell
- 83' ▲ R. Dzabic ▼ E. Dahlqvist
- 90'+3 ▲ M. Sinyan ▼ Erick Brendon
- 90'+6 S. Karlsson Grach 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 30A. Mills
- 18M. Mazur
- 5K. Jablinski
- 12K. Novak
- 13L. Fritzson
- 2C. Weilid ▼ 69'
- 8Erick Brendon ▼ 90'
- 11H. Bellman ▼ 67'
- 26C. Amatkarijo
- 28Y. Adjoumani
- 10S. Zekovic ▼ 55'
Dự bị 7
- 29S. Karlsson Grach ▲ 55'
- 21S. Kroon ▲ 67'
- 7A. Österholm ▲ 69'
- 25M. Sinyan ▲ 90'
- 1A. Keita
- 4P. Amoran
- 39H. Avdiu
- 1Amr Kaddoura
- 5E. Dahlqvist ▼ 83'
- 12M. Jonsson
- 2J. Rapp
- 18F. Ottosson
- 15A. Egnell
- 16J. Strid ▼ 46'
- 10M. Heier
- 9L. Olsson ▼ 65'
- 11O. Diawara
- 20C. Jebara ▼ 46'
Dự bị 7
- 7A. Tkacz ▲ 46'
- 14E. Pärsson ▲ 46'
- 24E. Lindman ▲ 65'
- 8R. Dzabic ▲ 83'
- 4V. Wihlstrand
- 19E. Jönsson
- 29S. Hildeman
Thống kê
00⚑9
⚑620
14Dứt điểm8
4Trúng đích3
5Chệch đích4
5Bị chặn1
9Phạt góc6
3Việt vị2
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 40 | +24 | 62 | |
| 2 | 30 | 57 - 32 | +25 | 56 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 49 | -3 | 45 | |
| 5 | 30 | 40 - 39 | +1 | 44 | |
| 6 | 30 | 40 - 42 | -2 | 44 | |
| 7 | 30 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 40 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 38 | -5 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 46 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 41 - 51 | -10 | 36 | |
| 13 | 30 | 45 - 44 | +1 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 44 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 47 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 29 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
44Ghi được50
54Thủng lưới54
1.13Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai27