Ostersunds FK vs Landskrona BoIS
Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 4-1 Landskrona BoIS tại Superettan, 15 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 6, hòa 2, Landskrona BoIS thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 14
- Sân vận động
- Jamtkraft Arena, Ostersund
- Phong độ
- DDWDW Ostersunds FK
- DDWLW Landskrona BoIS
- 8' Cesar Weilid
- 24' Kofi Fosuhene Asare
- 29' ▲ J. Strid ▼ M. Jonsson
- 41' S. Karlsson Grach 1-0
- HT1-0
- 50' M. Stolt 2-0
- 55' S. Karlsson Grach 3-0
- 56' ▲ R. Dzabic ▼ M. Nilsson
- 56' ▲ E. Lindman ▼ J. Rapp
- 66' M. Sinyan 4-0
- 67' ▲ S. Burakovsky ▼ K. Asare
- 67' ▲ X. Odhiambo ▼ R. Wendt
- 75' 4-1 O. Diawara
- 78' ▲ A. Sporrong ▼ M. Sinyan
- 78' ▲ A. Nader ▼ A. Österholm
- 79' Adjoumani Assiedou Yannick Armel
- 82' ▲ Z. Ghanoum ▼ Y. Adjoumani
- 83' Malcolm Stolt
- 89' ▲ J. Hedenquist ▼ M. Musolitin
- FT4-1
Đội hình
- 30A. Mills
- 2C. Weilid
- 18M. Mazur
- 22T. Rask
- 28Y. Adjoumani ▼ 82'
- 8Erick Brendon
- 25M. Sinyan ▼ 78'
- 11M. Musolitin ▼ 89'
- 17M. Stolt
- 7A. Österholm ▼ 78'
- 9S. Karlsson Grach
Dự bị 7
- 16A. Sporrong ▲ 78'
- 19A. Nader ▲ 78'
- 27Z. Ghanoum ▲ 82'
- 6J. Hedenquist ▲ 89'
- 1A. Keita
- 10S. Zekovic
- 15J. Johnsson
- 1Amr Kaddoura
- 12M. Jonsson ▼ 29'
- 2J. Rapp ▼ 56'
- 4G. Bruzelius
- 5E. Dahlqvist
- 10A. Egnell
- 23M. Nilsson ▼ 56'
- 15M. Widell
- 22R. Wendt ▼ 67'
- 47K. Asare ▼ 67'
- 11O. Diawara
Dự bị 7
- 16J. Strid ▲ 29'
- 8R. Dzabic ▲ 56'
- 24E. Lindman ▲ 56'
- 17S. Burakovsky ▲ 67'
- 20X. Odhiambo ▲ 67'
- 28S. Hegdal
- 29S. Hildeman
Thống kê
03⚑4
⚑410
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm15
10Trúng đích5
4Chệch đích7
4Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 63 | |
| 2 | 30 | 61 - 23 | +38 | 57 | |
| 3 | 30 | 50 - 31 | +19 | 55 | |
| 4 | 30 | 57 - 35 | +22 | 54 | |
| 5 | 30 | 44 - 39 | +5 | 42 | |
| 6 | 30 | 39 - 42 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 40 - 49 | -9 | 39 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 9 | 30 | 36 - 45 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 11 | 30 | 43 - 45 | -2 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 37 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 42 - 52 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 33 - 47 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 43 - 57 | -14 | 31 | |
| 16 | 30 | 28 - 42 | -14 | 31 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu45
51Ghi được61
48Thủng lưới67
1.27Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai37