Ostersunds FK vs Landskrona BoIS
Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 2-0 Landskrona BoIS tại Superettan, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 6, hòa 2, Landskrona BoIS thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 15
- Sân vận động
- Jamtkraft Arena, Ostersund
- Phong độ
- WDDWD Ostersunds FK
- WDDWL Landskrona BoIS
- 37' J. Ali 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Z. Loukili ▼ A. Egnell
- 50' C. Edwards
- 61' ▲ S. Anyanwu ▼ Y. Adjoumani
- 61' ▲ A. Stensrud ▼ J. Ali
- 71' S. Marklund · E. Ozkan 2-0
- 76' ▲ J. Westerberg ▼ D. Widgren
- 76' ▲ D. Molls ▼ E. Ozkan
- 76' ▲ M. Mohamed ▼ K. Jensen
- 76' ▲ S. Ojala ▼ E. Moungam
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Uppenberg
- 27D. Miljanovic
- 19D. Widgren ▼ 76'
- 5A. A. Qasem
- 3H. Azzi
- 28Y. Adjoumani ▼ 61'
- 17C. Edwards
- 16A. Begic
- 8E. Ozkan ▼ 76'
- 10S. Marklund
- 22J. Ali ▼ 61'
Dự bị 9
- 30A. Origi
- 14S. Anyanwu ▲ 61'
- 4J. Westerberg ▲ 76'
- 29E. Y. Worke
- 21L. Bozickovic
- 15D. Molls ▲ 76'
- 20M. Oluwayemi
- 9A. Stensrud ▲ 61'
- 11E. Navassardian
- 1A. Kaddoura
- 4G. Bruzelius
- 26A. Murbeck
- 6T. Karlsson
- 12E. Moungam ▼ 76'
- 13K. Sakurai
- 21K. Jensen ▼ 76'
- 5A. Egnell ▼ 46'
- 18A. Perez
- 10C. Capotondi
- 9E. Sylisufaj
Dự bị 8
- 30M. Pettersson
- 28M. Milosevic
- 17G. Elezaj
- 36E. Hebibovic
- 23Z. Loukili ▲ 46'
- 15M. Mohamed ▲ 76'
- 7S. Ojala ▲ 76'
- 8A. Smajic
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 45 - 15 | +30 | 51 | |
| 2 | 23 | 44 - 33 | +11 | 41 | |
| 3 | 23 | 32 - 24 | +8 | 39 | |
| 4 | 23 | 39 - 30 | +9 | 38 | |
| 5 | 23 | 37 - 32 | +5 | 35 | |
| 6 | 23 | 36 - 35 | +1 | 35 | |
| 7 | 23 | 31 - 25 | +6 | 34 | |
| 8 | 23 | 34 - 34 | 0 | 33 | |
| 9 | 23 | 36 - 32 | +4 | 30 | |
| 10 | 23 | 36 - 44 | -8 | 29 | |
| 11 | 23 | 31 - 31 | 0 | 28 | |
| 12 | 23 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 13 | 23 | 27 - 33 | -6 | 23 | |
| 14 | 23 | 24 - 34 | -10 | 23 | |
| 15 | 23 | 36 - 44 | -8 | 22 | |
| 16 | 23 | 16 - 47 | -31 | 16 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu11
14Ghi được12
10Thủng lưới12
1.27Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn4
12Hiệp hai7