Ostersunds FK vs Landskrona BoIS
Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 3-3 Landskrona BoIS tại Superettan, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 6, hòa 2, Landskrona BoIS thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 2
- Sân vận động
- Jamtkraft Arena, Ostersund
- Phong độ
- DDWDW Ostersunds FK
- DDWLW Landskrona BoIS
- 17' A. Sporrong · A. Suljic 1-0
- 24' A. Bonnah · S. Marklund 2-0
- 28' Gustaf Bruzelius
- HT2-0
- 46' ▲ G. Weststrom ▼ K. Jensen
- 46' ▲ E. Sylisufaj ▼ H. Nasstrom
- 60' ▲ C. Capotondi ▼ M. Mohamed
- 69' 2-1 E. Sylisufaj
- 73' ▲ Erick Brendon ▼ A. Bonnah
- 73' ▲ G. Granstrom ▼ N. Perry
- 76' ▲ K. Jawla ▼ J. Kirby
- 76' ▲ C. Streete ▼ V. Sundberg
- 81' 2-2 X. Odhiambo
- 84' K. Jawla · A. Edqvist 3-2
- 85' Constantino Capotondi
- 87' Xavier Odhiambo
- 88' ▲ J. Hopcutt ▼ S. Marklund
- 88' ▲ Z. Ghanoum ▼ C. Enemark
- 90' Kalipha Jawla
- 90' 3-3 G. Bruzelius · E. Sylisufaj
- FT3-3
Đội hình
- 32F. Stople 7.5
- 2C. Enemark ▼ 88' 6.6
- 23A. Suljic ⇢ 6.6
- 18P. Bonde 6.5
- 4T. Johansson 6.9
- 6A. Edqvist ⇢ 6.3
- 16A. Sporrong ⚽ 7.2
- 22A. Bonnah ⚽ ▼ 73' 7.3
- 7N. Perry ▼ 73' 7.2
- 10S. Marklund ▼ 88' 6.9
- 9J. Kirby ▼ 76' 6.3
Dự bị 7
- 1A. Benediktsson
- 8Erick Brendon ▲ 73' 6.3
- 11J. Hopcutt ▲ 88' 6.3
- 15G. Granstrom ▲ 73' 6.3
- 25K. Jawla ⚽ ▲ 76' 7.0
- 27Z. Ghanoum ▲ 88' 6.2
- 28Y. Adjoumani
- 30M. Pettersson 6.0
- 23M. Nilsson 6.9
- 12M. Jonsson 6.3
- 4G. Bruzelius ⚽ 7.2
- 16R. Rahmani 7.3
- 5A. Egnell 7.6
- 6H. Nasstrom ▼ 46' 6.7
- 19V. Sundberg ▼ 76' 6.3
- 15M. Mohamed ▼ 60' 6.6
- 21K. Jensen ▼ 46' 6.3
- 20X. Odhiambo ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 29S. Hildeman
- 3G. Weststrom ▲ 46' 6.7
- 7V. Karlsson
- 9E. Sylisufaj ⚽ ▲ 46' 9.3
- 10C. Capotondi ▲ 60' 6.7
- 14C. Streete ▲ 76' 6.7
- 24E. Lindman
Thống kê
01⚑5
⚑730
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm19
4Trúng đích9
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn6
5Phạt góc7
1Việt vị2
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
254Chuyền bóng612
198Chuyền chính xác531
78%Chính xác chuyền87%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
45Ghi được53
67Thủng lưới62
1.02Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai27