Ostersunds FK
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Landskrona BoIS

Ostersunds FK vs Landskrona BoIS

Tỷ số chung cuộc: Ostersunds FK 2-1 Landskrona BoIS tại Superettan, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ostersunds FK thắng 6, hòa 2, Landskrona BoIS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 27
Sân vận động
Jamtkraft Arena, Ostersund
Phong độ
DDWDW Ostersunds FK
DDWLW Landskrona BoIS
  1. HT0-0
  2. 52' Y. Adjoumani 1-0
  3. 61' 1-1 R. Rahmani
  4. 69' X. Odhiambo E. Sylisufaj
  5. 71' Jakob Hedenquist
  6. 72' S. Karlsson Grach A. Ordóñez
  7. 73' V. Karlsson C. Capotondi
  8. 76' Xavier Odhiambo
  9. 83' J. Strid V. Sundberg
  10. 88' S. Marklund11m 2-1
  11. 90'+2 Simon Marklund
  12. 90'+1 Jamie Hopcutt
  13. 90' Jesper Strid
  14. 90'+5 A. Bonnah J. Hopcutt
  15. 90' Ziad Ghanoum M. Musolitin
  16. FT2-1

Đội hình

Ostersunds FK Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Powell
  1. 12A. Benediktsson 7.2
  2. 11M. Musolitin ▼ 90' 6.7
  3. 6J. Hedenquist 6.9
  4. 23A. Suljić 7.2
  5. 18P. Bonde 7.7
  6. 28Y. Adjoumani 8.0
  7. 10S. Marklund 6.9
  8. 8Erick Brendon 7.2
  9. 16A. Sporrong 6.6
  10. 15J. Hopcutt ▼ 90' 7.7
  11. 14A. Ordóñez ▼ 72' 7.3

Dự bị 7

  1. 9S. Karlsson Grach ▲ 72' 7.3
  2. 22A. Bonnah ▲ 90'
  3. 27Ziad Ghanoum ▲ 90'
  4. 3C. N'Sa
  5. 7N. Perry
  6. 24H. Norrby
  7. 77A. Origi
Landskrona BoIS Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: M. Mölder
  1. 1Amr Kaddoura 7.3
  2. 19V. Sundberg ▼ 83' 6.7
  3. 23M. Nilsson 6.7
  4. 4G. Bruzelius 6.3
  5. 6P. Andersson 6.9
  6. 2R. Rahmani 7.7
  7. 18C. Capotondi ▼ 73' 7.2
  8. 10A. Egnell 7.2
  9. 8R. Dzabic 7.2
  10. 47K. Asare 7.9
  11. 9E. Sylisufaj ▼ 69' 7.5

Dự bị 7

  1. 20X. Odhiambo ▲ 69' 6.2
  2. 7V. Karlsson ▲ 73' 6.5
  3. 16J. Strid ▲ 83' 6.3
  4. 12M. Jonsson
  5. 13E. Hedenquist
  6. 22C. Stark
  7. 29S. Hildeman

Thống kê

034
320
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm17
7Trúng đích5
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn6
4Phạt góc3
1Việt vị1
9Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
339Chuyền bóng605
278Chuyền chính xác536
82%Chính xác chuyền89%
2.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Degerfors IF
30 50 - 28 +22 55
2
Osters IF
30 55 - 31 +24 54
3
Landskrona BoIS
30 46 - 34 +12 49
4
Helsingborg
30 41 - 34 +7 47
5
Orgryte IS
30 50 - 43 +7 44
6
Sandviken
30 49 - 41 +8 43
7
Trelleborg
30 33 - 38 -5 42
8
IK brage
30 31 - 29 +2 41
9
Utsikten
30 39 - 38 +1 41
10
Varbergs BoIS FC
30 46 - 44 +2 39
11
Orebro SK
30 37 - 36 +1 39
12
Oddevold
30 34 - 47 -13 36
13
GIF Sundsvall
30 29 - 40 -11 34
14
Ostersunds FK
30 30 - 44 -14 32
15
Gefle IF
30 37 - 54 -17 32
16
Skövde AIK
30 26 - 52 -26 25
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu46
42Ghi được66
55Thủng lưới64
1.08Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu