Landskrona BoIS vs Ostersunds FK
Tỷ số chung cuộc: Landskrona BoIS 4-3 Ostersunds FK tại Superettan, 30 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Landskrona BoIS thắng 2, hòa 2, Ostersunds FK thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 14
- Sân vận động
- Landskrona Idrottsplats, Landskrona
- Phong độ
- WDDWL Landskrona BoIS
- WDDWD Ostersunds FK
- 17' R. Dzabic 1-0
- 31' David Edvardsson
- 35' A. Egnell 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Erick Brendon ▼ N. Perry
- 46' ▲ J. Hopcutt ▼ M. Oluwayemi
- 59' 2-1 A. Sporrong
- 63' ▲ S. Marklund ▼ S. Karlsson Grach
- 63' ▲ A. Ordóñez ▼ S. Kroon
- 70' ▲ J. Hedenquist ▼ M. Musolitin
- 71' V. Sundberg 3-1
- 75' 3-2 A. Ordóñez
- 78' 3-3 A. Suljić
- 81' S. Burakovsky 4-3
- 86' ▲ V. Karlsson ▼ R. Dzabic
- 86' ▲ E. Hedenquist ▼ S. Burakovsky
- FT4-3
Đội hình
- 1Amr Kaddoura
- 23M. Nilsson
- 12M. Jonsson
- 4G. Bruzelius
- 2R. Rahmani
- 10A. Egnell
- 14D. Edvardsson
- 8R. Dzabic ▼ 86'
- 19V. Sundberg
- 9F. Ihler
- 17S. Burakovsky ▼ 86'
Dự bị 7
- 7V. Karlsson ▲ 86'
- 13E. Hedenquist ▲ 86'
- 3G. Westström
- 15M. Mohamed
- 16J. Strid
- 24E. Lindman
- 29S. Hildeman
- 30A. Mills
- 11M. Musolitin ▼ 70'
- 3C. N'Sa
- 23A. Suljić
- 18P. Bonde
- 28Y. Adjoumani
- 16A. Sporrong
- 7N. Perry ▼ 46'
- 20M. Oluwayemi ▼ 46'
- 9S. Karlsson Grach ▼ 63'
- 21S. Kroon ▼ 63'
Dự bị 7
- 8Erick Brendon ▲ 46'
- 15J. Hopcutt ▲ 46'
- 10S. Marklund ▲ 63'
- 14A. Ordóñez ▲ 63'
- 6J. Hedenquist ▲ 70'
- 27Ziad Ghanoum
- 1C. Lundhall
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 28 | +22 | 55 | |
| 2 | 30 | 55 - 31 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 46 - 34 | +12 | 49 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 47 | |
| 5 | 30 | 50 - 43 | +7 | 44 | |
| 6 | 30 | 49 - 41 | +8 | 43 | |
| 7 | 30 | 33 - 38 | -5 | 42 | |
| 8 | 30 | 31 - 29 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 38 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 46 - 44 | +2 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 36 | |
| 13 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 44 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 37 - 54 | -17 | 32 | |
| 16 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu39
66Ghi được42
64Thủng lưới55
1.43Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai18